keep one's mouth shut

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Giữ im lặng, không nói ra: "keep one's mouth shut" có nghĩa cố tình không nói về một điều đó, đặc biệt thông tin bí mật hoặc nhạy cảm. nhấn mạnh hành động kiềm chế lời nói để tránh tiết lộ điều đó.

dụ sử dụng
  • (Đừng kể cho anh ấy bất kỳ bí mật nàoanh ấy không thể giữ im lặng được!)
  • ( ấy hứa sẽ giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)
  • (Nếu bạn muốn tránh rắc rối, hãy cứ im lặng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's mouth shut about something": giữ im lặng về một chủ đề cụ thể.
    • He kept his mouth shut about the company's financial problems. (Anh ấy đã giữ im lặng về các vấn đề tài chính của công ty.)
  • "to be unable to keep one's mouth shut": không thể giữ im lặng, hay nói ra bí mật.
    • She's a gossip; she can't keep her mouth shut for a second. ( ấy người hay ngồi lê đôi mách; ấy không thể im lặng chỉ một giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Shut one's mouth (cụm động từ): ngừng nói, im lặng (thường mang tính mệnh lệnh hoặc thô lỗ).
    • Shut your mouth! I've heard enough. (Im mồm đi! Tôi đã nghe đủ rồi.)
  • Keep quiet (cụm động từ): giữ im lặng, không nói .
    • Please keep quiet during the movie. (Hãy giữ im lặng trong suốt bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Stay silent: giữ im lặng.
  • Keep a secret: giữ bí mật.
  • Bite one's tongue: cắn lưỡi, kìm nén không nói (thường khi muốn nói nhưng không nên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep to oneself: không chia sẻ với người khác, giữ riêng.
    • He tends to keep to himself and doesn't share his thoughts. (Anh ấy xu hướng giữ kín không chia sẻ suy nghĩ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Loose lips sink ships: miệng lưỡi lỏng lẻo có thể gây hại (ám chỉ việc nói năng bất cẩn dẫn đến hậu quả nghiêm trọng).
    • Remember, loose lips sink ships, so keep your mouth shut about the plan. (Hãy nhớ, miệng lưỡi lỏng lẻo có thể gây hại, vậy hãy giữ im lặng về kế hoạch.)
  • Mum's the word: hãy giữ bí mật, không nói .
    • Mum's the word about the surprise gift. (Hãy giữ bí mật về món quà bất ngờ.)