keep one's nose to the grindstone

Định nghĩa
  • Thành ngữ (cụm động từ): "keep one's nose to the grindstone" có nghĩa làm việc chăm chỉ, miệt mài, không ngừng nghỉ, đặc biệt khi đối mặt với công việc khó khăn hoặc nhàm chán. Thành ngữ này nhấn mạnh sự tập trung cao độ nỗ lực bền bỉ.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm việc miệt mài trong nhiều tháng để hoàn thành luận văn của mình.)
  • (Nếu bạn muốn thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này, bạn phải làm việc chăm chỉ không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng biến thể thông dụng: Thường dùngdạng "keep one's nose to the grindstone" (giữ nguyên cấu trúc). Có thể dùngthì quá khứ: "kept one's nose to the grindstone".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong văn nói viết không trang trọng, đặc biệt khi nói về công việc, học tập hoặc các dự án đòi hỏi sự kiên trì.
Biến thể từ gần giống
  • Nose to the grindstone (cụm danh từ): chỉ trạng thái làm việc chăm chỉ.
    • He is always with his nose to the grindstone. (Anh ấy lúc nào cũng làm việc chăm chỉ.)
  • Put one's nose to the grindstone (động từ): bắt đầu làm việc chăm chỉ.
    • She put her nose to the grindstone after the deadline was announced. ( ấy bắt đầu làm việc miệt mài sau khi hạn chót được công bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Work hard: làm việc chăm chỉ.
  • Plug away: làm việc kiên trì, bền bỉ (thường dùng trong văn nói).
  • Toil: lao động vất vả (trang trọng hơn).
  • Grind: làm việc cật lực (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug away at: tiếp tục làm việc chăm chỉ với một nhiệm vụ.
    • She plugs away at her dissertation every day. ( ấy ngày nào cũng miệt mài làm luận văn.)
  • Knuckle down: bắt đầu làm việc nghiêm túc.
    • It's time to knuckle down and finish the report. (Đã đến lúc bắt tay vào làm báo cáo một cách nghiêm túc.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's shoulder to the wheel: tiếp tục làm việc chăm chỉ, không bỏ cuộc.
    • Despite the setbacks, he kept his shoulder to the wheel. ( gặp trở ngại, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ.)
  • Burn the midnight oil: thức khuya làm việc.
    • She burned the midnight oil to meet the deadline. ( ấy thức khuya làm việc để kịp hạn chót.)