keep one's eyes open

Định nghĩa

Thành ngữ (idiom): - Giữ mắt mở to, cảnh giác, chú ý quan sát: "keep one's eyes open" có nghĩa luôntrong trạng thái tỉnh táo, chú tâm theo dõi mọi thứ xung quanh để không bỏ lỡ điều quan trọng hoặc để tránh nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Hãy giữ mắt mở to để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
  • ( ấy chú ý quan sát để tìm một chỗ đỗ xe.)
  • (Bạn cần phải cảnh giác khi băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's eyes open for something": chú ý tìm kiếm hoặc theo dõi một thứ cụ thể.

    • The detective kept his eyes open for any clues. (Thám tử giữ mắt mở to để tìm bất kỳ manh mối nào.)
  • "to keep one's eyes open to something": nhận thức được một điều đó, đặc biệt một vấn đề hoặc cơ hội.

    • We must keep our eyes open to the risks involved. (Chúng ta phải nhận thức được những rủi ro liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep one's eyes peeled (thành ngữ đồng nghĩa): giữ mắt mở to, cảnh giác.

    • Keep your eyes peeled for any policemen. (Hãy giữ mắt mở to để đề phòng bất kỳ cảnh sát nào.)
  • Keep a sharp eye (cụm từ): theo dõi sát sao.

    • The teacher kept a sharp eye on the students during the exam. (Giáo viên theo dõi sát sao học sinh trong kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Watch out: coi chừng, để ý.
    • Watch out for the slippery floor. (Coi chừng sàn trơn trượt.)
  • Be alert: cảnh giác.
    • Be alert for any changes in the plan. (Hãy cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào trong kế hoạch.)
  • Pay attention: chú ý.
    • Pay attention to the road while driving. (Hãy chú ý đến con đường khi lái xe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out: đề phòng, chú ý.
    • Look out for cars when you cross the street. (Hãy đề phòng xe cộ khi bạn băng qua đường.)
  • Watch over: canh chừng, trông nom.
    • She watched over the children while they played. ( ấy trông nom bọn trẻ khi chúng chơi đùa.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep an eye out: để mắt, chú ý.
    • Keep an eye out for the mailman. (Hãy để mắt đến người đưa thư.)
  • Open one's eyes: mở mang tầm mắt, nhận ra sự thật.
    • Traveling opened her eyes to new cultures. (Du lịch đã mở mang tầm mắt ấy về những nền văn hóa mới.)