keep one's hands off

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Tránh xa, không động vào, không can thiệp vào: "keep one's hands off" có nghĩa cố tình không chạm vào, không sử dụng, hoặc không can thiệp vào một người, vật, hay tình huống nào đó. Cụm từ này thường mang ý nghĩa cảnh báo hoặc nhấn mạnh sự kiềm chế.

dụ sử dụng
  • (Tránh xa đồ đạc của tôi ra!)
  • (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh xa đồ ngọt.)
  • ( ấy phải cố gắng lắm mới không động vào chiếc bánh --la hấp dẫn kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's hands off someone": tránh xa ai đó, không quấy rầy hoặc làm hại.
    • Keep your hands off my sister! (Tránh xa em gái tôi ra!)
  • "to keep one's hands off something": không can thiệp vào một việc đó.
    • The government should keep its hands off small businesses. (Chính phủ nên tránh can thiệp vào các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "to keep one's hands off a problem": không giải quyết hoặc không tham gia vào một vấn đề.
    • He decided to keep his hands off the family dispute. (Anh ấy quyết định không can thiệp vào cuộc tranh chấp gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep one's hands to oneself: giữ tay cho riêng mình, không động vào người khác (thường dùng trong giáo dục trẻ em).
    • Please keep your hands to yourself during the movie. (Làm ơn giữ tay cho riêng mình trong suốt bộ phim.)
  • Keep one's distance: giữ khoảng cách, tránh xa.
    • Keep your distance from that wild animal. (Giữ khoảng cách với con thú hoang đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Stay away from: tránh xa.
    • Stay away from the edge of the cliff. (Tránh xa mép vực.)
  • Avoid: tránh .
    • He tried to avoid the topic of money. (Anh ấy cố tránh chủ đề về tiền bạc.)
  • Refrain from: kiềm chế không làm gì.
    • Please refrain from smoking in this area. (Vui lòng không hút thuốc trong khu vực này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep off: tránh xa, không bước lên.
    • Keep off the grass. (Không giẫm lên cỏ.)
  • Keep away: giữ khoảng cách, không đến gần.
    • Keep the children away from the fire. (Giữ trẻ em tránh xa lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's nose out of something: không can thiệp vào chuyện của người khác.
    • Keep your nose out of my business! (Đừng xen vào chuyện của tôi!)
  • Hands off!: Cảnh báo ngắn gọn, có nghĩa "Đừng động vào!" hoặc "Tránh xa ra!".
    • Hands off the cake! (Đừng động vào bánh!)