keep one's shoulder to the wheel

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): "keep one's shoulder to the wheel" có nghĩa làm việc chăm chỉ, bền bỉ, không ngừng nghỉ, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hoặc để đạt được mục tiêu lâu dài. Thành ngữ này nhấn mạnh sự kiên trì nỗ lực không mệt mỏi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm việc chăm chỉ không ngừng hoàn thành luận án đúng hạn.)
  • (Để thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn cần phải làm việc bền bỉ mỗi ngày.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các dự án dài hạn, nơi sự kiên trì yếu tố then chốt.
  • Có thể được biến đổi thành "put one's shoulder to the wheel" với nghĩa tương tự, nhưng "put" nhấn mạnh vào hành động bắt đầu nỗ lực, còn "keep" nhấn mạnh vào việc duy trì nỗ lực.
Biến thể từ gần giống
  • Put one's shoulder to the wheel: bắt đầu làm việc chăm chỉ.
    • He put his shoulder to the wheel after the deadline was extended. (Anh ấy bắt đầu làm việc chăm chỉ sau khi hạn chót được gia hạn.)
  • Shoulder to the wheel (danh từ hóa): sự nỗ lực, sự chăm chỉ.
    • The team’s shoulder to the wheel finally paid off. (Sự nỗ lực không ngừng của đội cuối cùng đã được đền đáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Plug away: làm việc bền bỉ (thường trong tiếng Anh Mỹ).
    • She keeps plugging away at her dissertation. ( ấy tiếp tục làm việc bền bỉ với luận án của mình.)
  • Persevere: kiên trì.
    • He persevered through the tough times. (Anh ấy đã kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn.)
  • Work tirelessly: làm việc không mệt mỏi.
    • The volunteers worked tirelessly to rebuild the village. (Các tình nguyện viên đã làm việc không mệt mỏi để xây dựng lại ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's nose to the grindstone: làm việc chăm chỉ, tập trung vào công việc.
    • He kept his nose to the grindstone to meet the project deadline. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kịp hạn chót dự án.)
  • Pull one's weight: đóng góp công sức xứng đáng vào công việc chung.
    • Everyone in the team must pull their weight. (Mọi người trong đội phải đóng góp công sức xứng đáng.)
  • Buckle down: bắt đầu làm việc nghiêm túc.
    • It's time to buckle down and study for the exam. (Đã đến lúc bắt đầu học nghiêm túc cho kỳ thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep at (something): tiếp tục làm việc đó một cách kiên trì.
    • Keep at it, and you'll succeed. (Hãy tiếp tục kiên trì, bạn sẽ thành công.)
  • Plug away at (something): làm việc bền bỉ với một nhiệm vụ.
    • She plugged away at the problem until she found a solution. ( ấy đã làm việc bền bỉ với vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.)