keep open

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ cho mở, tiếp tục duy trì trạng thái mở: "keep open" có nghĩa duy trì một cái đótrạng thái không đóng, không kết thúc, hoặc không bị hạn chế.
    • Giữ lại quyền, duy trì khả năng: Trong ngữ cảnh pháp hoặc kinh doanh, "keep open" có nghĩa giữ lại quyền hoặc khả năng cho một hành động hoặc lựa chọn trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Giữ cho mở:

    • Please keep the door open so the cat can come in. (Làm ơn giữ cửa mở để con mèo có thể vào.)
    • The store will keep open until midnight during the holidays. (Cửa hàng sẽ giữ mở cửa đến nửa đêm trong kỳ nghỉ lễ.)
  • Giữ lại quyền, duy trì khả năng:

    • We should keep open the possibility of a merger. (Chúng ta nên giữ mở khả năng sáp nhập.)
    • She asked her boss to keep open her job while she takes maternity leave. ( ấy yêu cầu sếp giữ lại công việc của mình trong khi nghỉ thai sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keep an open mind": giữ một tinh thần cởi mở, sẵn sàng xem xét các ý tưởng mới.

    • Try to keep an open mind about the new proposal. (Hãy cố gắng giữ một tinh thần cởi mở về đề xuất mới.)
  • "keep open house": mở cửa đón khách một cách thường xuyên.

    • They keep open house every Sunday for friends and family. (Họ mở cửa đón khách mỗi Chủ nhật cho bạn bè gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep (động từ): giữ, duy trì.
  • Open (tính từ/động từ): mở, không đóng.
  • Open-ended (tính từ): không kết thúc cố định, mở.
    • The discussion was open-ended. (Cuộc thảo luận không kết thúc cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Maintain open: duy trì trạng thái mở.
  • Preserve: bảo tồn, giữ gìn (trong ngữ cảnh giữ quyền).
  • Retain: giữ lại (quyền, lựa chọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up: duy trì, tiếp tục.

    • Keep up the good work! (Hãy duy trì công việc tốt đẹp!)
  • Keep on: tiếp tục làm gì đó.

    • He kept on talking despite the interruption. (Anh ấy tiếp tục nói mặc dù bị gián đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep the door open: giữ cửa mở (nghĩa đen bóng, chỉ việc duy trì cơ hội).
    • We should keep the door open for future negotiations. (Chúng ta nên giữ cửa mở cho các cuộc đàm phán trong tương lai.)
keep open
Please keep open the possibility of a merger.