keep out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Ngăn chặn, không cho vào: "keep out" có nghĩa ngăn không cho ai đó hoặc vật đó đi vào một nơi nào đó, hoặc ngăn chặn một điều đó xảy ra.
    • bên ngoài, không vào: "keep out" cũng có thể được sử dụng như một mệnh lệnh yêu cầu ai đó không được vào khu vực nhất định.
dụ sử dụng
  • Ngăn chặn, không cho vào:

    • The fence is designed to keep out intruders. (Hàng rào được thiết kế để ngăn chặn kẻ xâm nhập.)
    • Please keep the dog out of the kitchen. (Làm ơn không cho chó vào bếp.)
  • bên ngoài, không vào:

    • The sign says "Keep out" on the gate. (Tấm biển trên cổng ghi "Cấm vào".)
    • We had to keep out of the building during the renovation. (Chúng tôi phảibên ngoài tòa nhà trong suốt thời gian cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keep out of": tránh xa khỏi, không tham gia vào.

    • It's best to keep out of their arguments. (Tốt nhất là tránh xa những cuộc tranh cãi của họ.)
  • "keep out of sight": giấu kín, không để lộ.

    • The treasure was kept out of sight in a hidden cave. (Kho báu được giấu kín trong một hang động ẩn.)
  • "keep out of trouble": tránh gây rắc rối.

    • The teacher told the students to keep out of trouble. (Giáo viên bảo học sinh tránh gây rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep (động từ): giữ, duy trì.

    • She keeps her room clean. ( ấy giữ phòng của mình sạch sẽ.)
  • Out (trạng từ/giới từ): ra ngoài, bên ngoài.

    • He went out to play. (Anh ấy ra ngoài chơi.)
  • Keep away (cụm động từ): tránh xa, không đến gần.

    • Keep away from the fire. (Tránh xa lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclude: loại trừ, không bao gồm.

    • The policy excludes people with a criminal record. (Chính sách loại trừ những người tiền án.)
  • Prevent: ngăn chặn.

    • The lock prevents anyone from entering. (Ổ khóa ngăn không cho ai vào.)
  • Shut out: ngăn chặn, không cho vào.

    • The trees were shutting out all sunlight. (Những cái cây đã ngăn chặn mọi ánh sáng mặt trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up: duy trì, giữ vững.

    • He tries to keep up with the latest news. (Anh ấy cố gắng cập nhật tin tức mới nhất.)
  • Keep off: tránh xa, không động đến.

    • Keep off the grass. (Không dẫm lên cỏ.)
  • Keep back: giữ lại, không cho tiến lên.

    • The police kept the crowd back. (Cảnh sát giữ đám đông không cho tiến lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep out of harm's way: tránh xa nguy hiểm.

    • The children were kept out of harm's way during the storm. (Trẻ em được giữ an toàn tránh xa nguy hiểm trong cơn bão.)
  • Keep one's nose out of: không can thiệp vào chuyện của người khác.

    • Keep your nose out of my business! (Đừng can thiệp vào chuyện của tôi!)
  • Keep out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng.

    • After moving away, he kept out of sight, out of mind. (Sau khi chuyển đi, anh ấy xa mặt cách lòng.)
keep out
The sign on the fence says "Keep Out."