keep pace
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Theo kịp, bắt kịp nhịp độ: "keep pace" có nghĩa là duy trì tốc độ hoặc nhịp độ tương đương với ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt trong các hoạt động thể chất, công việc, hoặc sự phát triển. Cụm từ này nhấn mạnh việc không bị tụt lại phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ không thể theo kịp nhịp độ của anh trai mình.)
- (Cô ấy gặp khó khăn để bắt kịp với công nghệ thay đổi nhanh chóng.)
- (Chúng ta cần theo kịp xu hướng thị trường để duy trì tính cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "keep pace with" + danh từ/đại từ: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ việc duy trì tốc độ hoặc mức độ tương đương.
- The company must keep pace with the growing demand for eco-friendly products. (Công ty phải bắt kịp với nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
- "keep pace" trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể dùng để nói về việc duy trì sự hiểu biết hoặc cập nhật thông tin.
- It's hard to keep pace with all the new scientific discoveries. (Thật khó để theo kịp tất cả các khám phá khoa học mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pace (Danh từ): nhịp độ, tốc độ.
- He set a fast pace during the race. (Anh ấy đặt một nhịp độ nhanh trong cuộc đua.)
- Pace (Động từ): đi đi lại lại, đo bước.
- She paced the room nervously. (Cô ấy đi đi lại lại trong phòng một cách lo lắng.)
- Keep up (Cụm động từ): đồng nghĩa gần với "keep pace", nhưng thường dùng hơn trong ngữ cảnh thông thường.
- Can you keep up with the class? (Bạn có thể theo kịp lớp học không?)
Từ đồng nghĩa
- Keep up with: theo kịp, bắt kịp (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Match: sánh kịp, tương xứng.
- His speed matches hers. (Tốc độ của anh ấy sánh kịp với cô ấy.)
- Stay abreast of: cập nhật, theo kịp (thường dùng cho thông tin, kiến thức).
- She stays abreast of the latest fashion trends. (Cô ấy cập nhật các xu hướng thời trang mới nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep up: duy trì, theo kịp.
- He runs fast, but I can keep up. (Anh ấy chạy nhanh, nhưng tôi có thể theo kịp.)
- Fall behind: tụt lại phía sau (trái nghĩa với "keep pace").
- If you don't study, you will fall behind. (Nếu bạn không học, bạn sẽ tụt lại phía sau.)
Thành ngữ liên quan
- Keep pace with the times: theo kịp thời đại, cập nhật xu hướng hiện tại.
- To succeed, a business must keep pace with the times. (Để thành công, một doanh nghiệp phải theo kịp thời đại.)
- Set the pace: dẫn đầu, tạo nhịp độ.
- The new technology sets the pace for the entire industry. (Công nghệ mới dẫn đầu nhịp độ cho toàn bộ ngành công nghiệp.)