keep quiet

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Giữ im lặng, không nói ra: "keep quiet" có nghĩa không phát ra âm thanh hoặc không tiết lộ thông tin, đặc biệt những thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.
    • Không tiết lộ bí mật: Trong ngữ cảnh bảo mật, "keep quiet" chỉ hành động tránh nói ra những điều cần được giữ kín.
dụ sử dụng
  • Giữ im lặng:

    • Please keep quiet during the exam. (Làm ơn giữ im lặng trong suốt kỳ thi.)
    • The baby is sleeping, so we need to keep quiet. (Em bé đang ngủ, vậy chúng ta cần giữ im lặng.)
  • Không tiết lộ bí mật:

    • Don't tell him any secrets—he cannot keep quiet! (Đừng nói cho anh ấy bất kỳ bí mật nàoanh ấy không thể giữ im lặng được!)
    • She decided to keep quiet about the surprise party. ( ấy quyết định giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep quiet about something": Giữ im lặng về một điều đó, không tiết lộ.

    • He kept quiet about the incident to avoid trouble. (Anh ấy giữ im lặng về vụ việc để tránh rắc rối.)
  • "to keep someone quiet": Làm cho ai đó im lặng.

    • The teacher gave the students a book to keep them quiet. (Giáo viên đưa cho học sinh một cuốn sách để làm họ im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiet (adj): yên tĩnh, ít tiếng ồn.

    • The library is a quiet place. (Thư viện một nơi yên tĩnh.)
  • Quietly (adv): một cách yên lặng.

    • She walked quietly into the room. ( ấy bước vào phòng một cách yên lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stay silent: giữ im lặng, không nói.
  • Mum's the word: im lặng vàng (thành ngữ, chỉ việc giữ bí mật).
  • Hush: suỵt, yên lặng (thường dùng để yêu cầu ai đó im).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up: tiếp tục, duy trì.

    • Keep up the good work! (Hãy tiếp tục công việc tốt đẹp nhé!)
  • Keep in: kiềm chế, giữ lại (cảm xúc).

    • He kept in his anger during the meeting. (Anh ấy đã kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your mouth shut: giữ mồm giữ miệng, không nói ra điều .

    • If you know the secret, keep your mouth shut! (Nếu bạn biết bí mật, hãy giữ mồm giữ miệng!)
  • Silence is golden: im lặng vàngnói đôi khi im lặng tốt hơn nói).

    • In some situations, silence is golden, so just keep quiet. (Trong một số tình huống, im lặng vàng, vậy hãy cứ giữ im lặng.)
keep quiet
She promised to keep quiet about the surprise party.