keep step

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Giữ nhịp, giữ bước đều: "keep step" có nghĩa duy trì cùng một tốc độ hoặc nhịp điệu khi đi, chạy hoặc di chuyển cùng với người khác, đặc biệt trong một đội hình hoặc nhóm. - Theo kịp, đồng bộ: Ngoài nghĩa đen, cụm từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc duy trì sự đồng bộ hoặc hòa hợp với người khác trong công việc, ý tưởng hoặc tiến độ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The new soldier struggled to keep step with his comrades during the march. (Người lính mới gặp khó khăn khi cố giữ bước đều với đồng đội trong cuộc hành quân.)
    • The child cannot keep step with his big brother. (Đứa trẻ không thể giữ nhịp với anh trai lớn của .)
  • Nghĩa bóng:

    • Our company must keep step with the latest technological trends to stay competitive. (Công ty chúng tôi phải theo kịp các xu hướng công nghệ mới nhất để duy trì tính cạnh tranh.)
    • She finds it hard to keep step with her colleagues' fast-paced work style. ( ấy thấy khó để đồng bộ với phong cách làm việc nhanh chóng của các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keep step with someone/something": Dùng để chỉ việc duy trì tốc độ hoặc nhịp độ tương tự với một người hoặc một thứ khác.
    • The dancers kept step with the music perfectly. (Các công giữ nhịp hoàn hảo với âm nhạc.)
  • "keep in step": Một biến thể phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
    • The soldiers marched in step, keeping their movements synchronized. (Những người lính diễu hành đều bước, giữ cho chuyển động của họ đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • In step (adj/adv): đều bước, đồng bộ.
    • They walked in step along the path. (Họ đi đều bước dọc theo con đường.)
  • Out of step (adj/adv): lệch nhịp, không đồng bộ.
    • His ideas are out of step with modern society. (Ý tưởng của anh ấy lệch nhịp với xã hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Keep pace: duy trì cùng tốc độ.
    • He could not keep pace with the group. (Anh ấy không thể theo kịp tốc độ của nhóm.)
  • Stay in sync: duy trì sự đồng bộ.
    • The two singers stayed in sync during the duet. (Hai ca sĩ duy trì sự đồng bộ trong suốt phần song ca.)
  • Match: phù hợp, theo kịp.
    • She tried to match his stride. ( ấy cố gắng theo kịp bước đi của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up: theo kịp.
    • You need to keep up with the class. (Bạn cần theo kịp lớp học.)
  • Fall behind: tụt lại phía sau.
    • If you don't study, you will fall behind. (Nếu bạn không học, bạn sẽ tụt lại phía sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep in step with the times: theo kịp thời đại.
    • A successful business must keep in step with the times. (Một doanh nghiệp thành công phải theo kịp thời đại.)
  • March to the beat of one's own drum: đi theo cách riêng, không đồng bộ với người khác (trái nghĩa).
    • He doesn't care about trends; he marches to the beat of his own drum. (Anh ấy không quan tâm đến xu hướng; anh ấy đi theo cách riêng của mình.)
keep step
The little boy tries to keep step with his older brother on the sidewalk.