keep tabs on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Theo dõi, giám sát chặt chẽ: "keep tabs on" có nghĩa duy trì việc theo dõi hoặc ghi chép thông tin về ai đó hoặc điều đó một cách cẩn thận, thường với mục đích kiểm soát hoặc nắm bắt tình hình.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ theo dõi chặt chẽ những người bất đồng chính kiến.)
  • (Sếp của tôi thích theo dõi mọi dự án chúng tôi đang làm.)
  • (Cha mẹ thường giám sát các hoạt động trực tuyến của con cái họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keep close tabs on": nhấn mạnh mức độ theo dõi rất chi tiết sát sao.

    • The detective kept close tabs on the suspect's movements. (Thám tử theo dõi sát sao mọi cử động của nghi phạm.)
  • "keep tabs on something/someone": được dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh chính thức không chính thức.

    • She keeps tabs on her expenses to stay within budget. ( ấy theo dõi chi tiêu của mình để không vượt quá ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep a tab on (ít phổ biến hơn): cũng mang nghĩa tương tự.
    • Please keep a tab on the stock market trends. (Làm ơn theo dõi xu hướng thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Monitor: giám sát, theo dõi.
  • Track: theo dõi, lần theo.
  • Watch: quan sát, để mắt tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep an eye on: để mắt tới, trông chừng.

    • Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể trông chừng túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?)
  • Look out for: quan sát, đề phòng.

    • Look out for any suspicious activity in the neighborhood. (Hãy để ý bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào trong khu phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep tabs on một thành ngữ cố định; không thành ngữ nào khác cấu trúc tương tự mang nghĩa này.