keep to oneself

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Tự cô lập, tránh giao tiếp với người khác: "keep to oneself" có nghĩa tránh xa người khác, không tham gia vào các hoạt động xã hội, thường do tính cách hướng nội hoặc muốn không gian riêng. 2. Giữ kín thông tin, không tiết lộ: "keep to oneself" cũng có nghĩa không chia sẻ bí mật, ý kiến hoặc thông tin cá nhân với người khác.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Tự cô lập):

    • The new student keeps to herself during lunch. (Sinh viên mới tự cô lập mình trong giờ ăn trưa.)
    • He prefers to keep to himself rather than socialize. (Anh ấy thíchmột mình hơn giao tiếp xã hội.)
  • Nghĩa 2 (Giữ kín thông tin):

    • I kept your little secret to myself all these years. (Tôi đã giữ bí mật nhỏ của bạn cho riêng mình suốt những năm qua.)
    • She decided to keep her opinions to herself during the meeting. ( ấy quyết định giữ ý kiến của mình cho riêng mình trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keep oneself to oneself": một biến thể phổ biến, nhấn mạnh hành động tự nguyện cô lập.

    • He always keeps himself to himself, never joining group activities. (Anh ấy luôn tự cô lập mình, không bao giờ tham gia các hoạt động nhóm.)
  • "keep something to oneself": dùng để nhấn mạnh việc giữ bí mật một điều cụ thể.

    • You should keep that rumor to yourself; it's not true. (Bạn nên giữ tin đồn đó cho riêng mình; không đúng sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Keep to oneself (cụm động từ) không biến thể danh từ hay tính từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Withdrawn (tính từ): rút lui, khép kín.
      • She is a withdrawn person who keeps to herself. ( ấy người khép kín, luôn tự cô lập mình.)
    • Secretive (tính từ): kín đáo, hay giữ bí mật.
      • He is very secretive and keeps everything to himself. (Anh ấy rất kín đáo giữ mọi thứ cho riêng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolate oneself: tự cô lập.
    • After the argument, he isolated himself from friends. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy tự cô lập mình khỏi bạn bè.)
  • Withhold: giữ lại, không tiết lộ.
    • She withheld the information and kept it to herself. ( ấy giữ lại thông tin không tiết lộ cho ai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep away: tránh xa.
    • Keep away from the edge of the cliff. (Tránh xa mép vách đá.)
  • Keep back: giữ lại, không tiết lộ.
    • He kept back the truth about the accident. (Anh ấy đã giữ lại sự thật về vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's own counsel: giữ ý kiến riêng, không tiết lộ suy nghĩ.
    • She always keeps her own counsel, never sharing her plans. ( ấy luôn giữ ý kiến riêng, không bao giờ chia sẻ kế hoạch của mình.)
  • Play one's cards close to one's chest: giữ bí mật về kế hoạch hoặc ý định.
    • He plays his cards close to his chest, so we don't know his next move. (Anh ấy giữ bí mật về kế hoạch của mình, vậy chúng tôi không biết bước tiếp theo của anh ấy.)