keep track
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Theo dõi, cập nhật thông tin: "keep track" có nghĩa là duy trì sự nhận biết hoặc ghi nhớ thông tin về một người, sự vật, hoặc sự kiện nào đó để luôn nắm bắt được tình hình.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi theo dõi các diễn biến của thị trường chứng khoán.)
- (Cô ấy dùng nhật ký để theo dõi các cuộc hẹn của mình.)
- (Thật khó để cập nhật tất cả các thay đổi trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "keep track of something/someone": theo dõi một thứ gì đó hoặc ai đó.
- The app helps you keep track of your daily expenses. (Ứng dụng giúp bạn theo dõi chi tiêu hàng ngày.)
- "lose track": mất dấu, không theo dõi được nữa (trái nghĩa với "keep track").
- I lost track of time while reading. (Tôi mất dấu thời gian khi đọc sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Track (động từ): theo dõi, dò theo.
- The police tracked the suspect's movements. (Cảnh sát đã theo dõi các di chuyển của nghi phạm.)
- Tracking (danh từ): sự theo dõi.
- GPS tracking is used for navigation. (Theo dõi GPS được dùng để định vị.)
Từ đồng nghĩa
- Monitor: giám sát, theo dõi.
- Doctors monitor patients' vital signs. (Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.)
- Follow: theo dõi, đi theo.
- She follows the news every day. (Cô ấy theo dõi tin tức mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep up with: bắt kịp, theo kịp (thông tin, tin tức).
- I try to keep up with the latest technology. (Tôi cố gắng bắt kịp công nghệ mới nhất.)
- Track down: tìm kiếm, truy tìm.
- The detective tracked down the missing person. (Thám tử đã truy tìm người mất tích.)
Thành ngữ liên quan
- Keep tabs on: theo dõi sát sao, giám sát chặt chẽ.
- Parents should keep tabs on their children's online activities. (Phụ huynh nên theo dõi sát sao các hoạt động trực tuyến của con cái.)