keep up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Duy trì, giữ vững: "keep up" có nghĩa tiếp tục làm gì đócùng một mức độ, tốc độ hoặc chất lượng không bị giảm sút.
    • Theo kịp: "keep up" cũng có nghĩa di chuyển hoặc làm việc với cùng tốc độ như người khác, không bị tụt lại phía sau.
    • Giữ cho ai đó thức: "keep up" có thể chỉ hành động ngăn ai đó đi ngủ, thường lý do nào đó.
    • Bảo quản, giữ gìn: "keep up" còn có nghĩa duy trì tình trạng tốt của một vật đó, không để hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Duy trì, giữ vững:

    • She works hard to keep up her grades. ( ấy làm việc chăm chỉ để duy trì điểm số của mình.)
    • Keep up the good work! (Hãy tiếp tục phát huy nhé!)
  • Theo kịp:

    • He runs so fast that I can't keep up with him. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi tôi không thể theo kịp.)
    • I need to read more to keep up with the latest news. (Tôi cần đọc nhiều hơn để theo kịp tin tức mới nhất.)
  • Giữ cho ai đó thức:

    • The loud music kept me up all night. (Âm nhạc ồn ào đã giữ tôi thức suốt đêm.)
    • The excitement of the trip kept the children up. (Sự hào hứng của chuyến đi đã giữ bọn trẻ thức.)
  • Bảo quản, giữ gìn:

    • It's expensive to keep up an old house. (Thật tốn kém để bảo quản một ngôi nhà .)
    • She keeps up the garden very well. ( ấy chăm sóc khu vườn rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keep up appearances": giữ vẻ ngoài, che giấu sự thật.

    • Despite financial trouble, they tried to keep up appearances. ( gặp khó khăn tài chính, họ vẫn cố gắng giữ vẻ ngoài.)
  • "keep up with the Joneses": chạy đua theo lối sống của người khác.

    • They bought a new car just to keep up with the Joneses. (Họ mua xe mới chỉ để chạy đua theo hàng xóm.)
  • "keep up one's spirits": giữ tinh thần phấn chấn.

    • She kept up her spirits despite the bad news. ( ấy giữ tinh thần phấn chấn bất chấp tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Keeper (danh từ): người giữ, người trông coi.

    • He is the keeper of the lighthouse. (Anh ấy người trông coi ngọn hải đăng.)
  • Upkeep (danh từ): sự bảo trì, duy trì.

    • The upkeep of this building is costly. (Việc bảo trì tòa nhà này rất tốn kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Maintain: duy trì.
  • Sustain: duy trì, tiếp tục.
  • Preserve: bảo quản, giữ gìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep on: tiếp tục.

    • Keep on trying and you will succeed. (Hãy tiếp tục cố gắng bạn sẽ thành công.)
  • Keep up with: theo kịp.

    • I can't keep up with all the changes. (Tôi không thể theo kịp mọi thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep up your end of the bargain: thực hiện phần trách nhiệm của mình trong thỏa thuận.

    • You must keep up your end of the bargain if we want to succeed. (Bạn phải thực hiện phần trách nhiệm của mình nếu chúng ta muốn thành công.)
  • Keep up with the times: theo kịp thời đại.

    • It's important to keep up with the times in technology. (Điều quan trọng theo kịp thời đại trong công nghệ.)