kegel exercises

kegel exercises

A woman performs kegel exercises while sitting in a chair.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Bài tập Kegel: Các bài tập được thiết kế dành riêng cho phụ nữ nhằm cải thiện khả năng kiểm soát tiểu tiện, bằng cách tăng cường sàn chậu.

dụ sử dụng
  • ( ấy bắt đầu thực hiện các bài tập Kegel hàng ngày để tăng cường sàn chậu sau khi sinh con.)
  • (Các bác sĩ thường khuyên các bài tập Kegel cho phụ nữ bị tiểu không tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform kegel exercises correctly": thực hiện các bài tập Kegel đúng cách.

    • It is important to learn how to perform kegel exercises correctly to avoid straining other muscles. (Điều quan trọng học cách thực hiện các bài tập Kegel đúng cách để tránh làm căng các khác.)
  • "kegel exercises for men": bài tập Kegel cho nam giới (mặc dù thường dành cho phụ nữ, nhưng cũng có thể áp dụng cho nam giới để cải thiện kiểm soát bàng quang).

    • Some men also benefit from kegel exercises after prostate surgery. (Một số nam giới cũng hưởng lợi từ các bài tập Kegel sau phẫu thuật tuyến tiền liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kegel (n): tên viết tắt thông dụng của "bài tập Kegel".

    • She does her Kegels every morning. ( ấy thực hiện bài tập Kegel mỗi sáng.)
  • Pelvic floor exercises (n): bài tập sàn chậu (từ đồng nghĩa rộng hơn).

    • Pelvic floor exercises include Kegels and other techniques. (Bài tập sàn chậu bao gồm Kegel các kỹ thuật khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelvic floor muscle training: tập luyện sàn chậu.
  • Bladder control exercises: bài tập kiểm soát bàng quang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "kegel exercises".
Thành ngữ liên quan
  • "to have a weak pelvic floor": sàn chậu yếu.
    • After pregnancy, many women have a weak pelvic floor and need kegel exercises. (Sau khi mang thai, nhiều phụ nữ sàn chậu yếu cần các bài tập Kegel.)