kegful

kegful

A bartender pours a kegful of beer into a large glass pitcher.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng chứa trong một thùng nhỏ (thường thùng đựng bia hoặc chất lỏng). "Kegful" chỉ số lượng chất lỏng (như bia, rượu, nước ngọt) vừa đủ để làm đầy một cái keg (thùng nhỏ vòi). Từ này thường dùng để đo lường, đặc biệt trong ngành công nghiệp đồ uống.

dụ sử dụng
  • (Người pha chế đã rót một thùng bia đầy cho bữa tiệc.)
  • (Chúng tôi cần hai thùng nước ngọt đầy cho lễ hội.)
  • (Một thùng bia ale đầy đủ để phục vụ năm mươi khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a kegful of something": cụm từ chỉ lượng chứa đầy trong một thùng.

    • They ordered a kegful of cider for the harvest celebration. (Họ đã đặt một thùng rượu táo đầy cho lễ kỷ niệm mùa thu hoạch.)
  • "half a kegful": nửa thùng.

    • We only drank half a kegful at the wedding. (Chúng tôi chỉ uống nửa thùng trong đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Keg (danh từ): thùng nhỏ, thường dùng để đựng bia hoặc chất lỏng.
    • He tapped the keg to start the party. (Anh ấy đã mở thùng bia để bắt đầu bữa tiệc.)
  • Kegful không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể dùng số nhiều kegfuls hoặc kegsful.
Từ đồng nghĩa
  • Barrelful (danh từ): lượng chứa trong một thùng lớn hơn (thùng gỗ).
    • A barrelful of wine is much larger than a kegful. (Một thùng rượu vang đầy lớn hơn nhiều so với một thùng nhỏ đầy.)
  • Caskful (danh từ): lượng chứa trong một thùng gỗ hình trụ.
    • The brewery stored a caskful of stout. (Nhà máy bia đã cất giữ một thùng bia đen đầy.)
Các cụm từ liên quan
  • Keg of beer: thùng bia (dùng để chỉ vật chứa, không phải lượng).
    • We brought a keg of beer to the picnic. (Chúng tôi đã mang một thùng bia đến buổi ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "kegful". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế, như tổ chức tiệc hoặc sự kiện.