kelp greenling

kelp greenling

A fisherman holds up a freshly caught kelp greenling.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loài sốngvùng biển ven bờ phía tây Bắc Mỹ: "kelp greenling" một loài thực phẩm thể thao phổ biến, thường được tìm thấy trong các khu vực rong biển dày đặc.

dụ sử dụng
  • ( kelp greenling một loài phổ biến dọc theo bờ biển California.)
  • (Người câu thường bắt kelp greenling để làm thể thao thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kelp greenling habitat": môi trường sống của kelp greenling.
    • The kelp greenling habitat includes rocky reefs and kelp forests. (Môi trường sống của kelp greenling bao gồm các rạn đá rừng rong biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenling (danh từ): tên chung cho các loài trong họ Hexagrammidae.
    • The greenling is a colorful fish found in Pacific waters. ( greenling loài nhiều màu sắc được tìm thấyvùng biển Thái Bình Dương.)
  • Kelp (danh từ): rong biển lớn, nơi loài này thường sống.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "kelp greenling" tên gọi khoa học phổ biến duy nhất cho loài này trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, có thể được gọi là " xanh rong biển" (dịch nghĩa), nhưng không phải tên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "kelp greenling" danh từ chỉ loài , không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "kelp greenling" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.