kemadrin

kemadrin

A patient takes kemadrin to manage their symptoms.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc kemadrin: Một loại dược phẩm (tên thương mại Kemadrin) được sử dụng để làm giảm các cơn run trong bệnh Parkinson.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed kemadrin for the Parkinson's patient to control tremors.)
  • (Kemadrin helps improve the patient's mobility.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "điều trị bằng kemadrin": chỉ việc sử dụng kemadrin như một phương pháp trị liệu.

    • Phác đồ điều trị bằng kemadrin thường được kết hợp với các thuốc khác. (The treatment regimen with kemadrin is often combined with other medications.)
  • "liều lượng kemadrin": chỉ lượng thuốc kemadrin được khuyến cáo dùng.

    • Liều lượng kemadrin phải được điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh nhân. (The dosage of kemadrin must be adjusted based on the patient's condition.)
Biến thể từ gần giống
  • Procyclidine (danh từ): Tên hóa học của kemadrin, một loại thuốc kháng cholinergic.
    • Procyclidine hoạt chất chính trong kemadrin. (Procyclidine is the active ingredient in kemadrin.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống run: một loại thuốc dùng để giảm run, nhưng không đặc hiệu cho Parkinson.
  • Thuốc điều trị Parkinson: thuốc dùng trong bệnh Parkinson, bao gồm cả kemadrin.
Các cụm từ liên quan
  • Sử dụng kemadrin: hành động dùng thuốc kemadrin.

    • Việc sử dụng kemadrin cần chỉ định của bác sĩ. (The use of kemadrin requires a doctor's prescription.)
  • Tác dụng phụ của kemadrin: các phản ứng không mong muốn khi dùng kemadrin.

    • Tác dụng phụ của kemadrin có thể bao gồm khô miệng mờ mắt. (Side effects of kemadrin may include dry mouth and blurred vision.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến kemadrin, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)