kemal ataturk

Định nghĩa

Danh từ riêng - Mustafa Kemal Atatürk (1881-1938): Nhà chính trị nhà cải cách người Thổ Nhĩ Kỳ, người sáng lập nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại. Ông đã bãi bỏ chế độ Hồi giáo (caliphate) biến Thổ Nhĩ Kỳ thành một quốc gia thế tục (secular), hiện đại hóa đất nước về chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội. Tên "Atatürk" có nghĩa "Cha của người Thổ".

dụ sử dụng
  • (Kemal Atatürk is considered the father of the Turkish nation.)
  • (Atatürk's reforms completely transformed Turkish society.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa Atatürk" (Kemalism): Hệ tư tưởng chính trị dựa trên các nguyên tắc của Atatürk, bao gồm chủ nghĩa dân tộc (nationalism), chủ nghĩa dân chủ (populism), chủ nghĩa thế tục (secularism), chủ nghĩa cải cách (reformism).

    • Chủ nghĩa Atatürk vẫn nền tảng tư tưởng của nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ hiện nay. (Kemalism remains the ideological foundation of the modern Turkish state.)
  • "Atatürkçülük": Thuật ngữ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ chỉ chủ nghĩa Atatürk.

    • Atatürkçülük nhấn mạnh vai trò của giáo dục khoa học trong phát triển đất nước. (Atatürkçülük emphasizes the role of education and science in national development.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustafa Kemal: Tên khai sinh của ông trước khi được Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ ban tặng họ "Atatürk" vào năm 1934.

    • Mustafa Kemal từng một sĩ quan quân đội xuất sắc trong Thế chiến thứ nhất. (Mustafa Kemal was a distinguished army officer during World War I.)
  • Kemalist (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Atatürk hoặc chủ nghĩa Atatürk.

    • Các chính sách Kemalist đã thúc đẩy quyền bình đẳng cho phụ nữ. (Kemalist policies promoted equal rights for women.)
Từ đồng nghĩa
  • Người sáng lập Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại: Cụm từ mô tả vai trò của Atatürk.

    • Ông được tôn vinh người sáng lập Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại. (He is honored as the founder of modern Turkey.)
  • Nhà cải cách vĩ đại: Atatürk được biết đến với các cải cách triệt để.

    • Atatürk một nhà cải cách vĩ đại trong lịch sử thế giới. (Atatürk is a great reformer in world history.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Con đường Atatürk": Chỉ con đường phát triển hiện đại hóa thế tục hóa Atatürk đã vạch ra cho Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục đi theo con đường Atatürk để phát triển. (Turkey continues to follow the path of Atatürk for development.)