kenaf

kenaf

A farmer harvests kenaf plants in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đay gai: "kenaf" tên gọi của một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, tên khoa học Hibiscus cannabinus. Cây này được trồng rộng rãi để lấy sợi.
    • Sợi đay gai: "kenaf" cũng chỉ loại sợi thu được từ thân cây này, được sử dụng trong sản xuất giấy, dây thừng, vải bố các vật liệu composite.
dụ sử dụng
  • Cây đay gai:

    • Kenaf is a valuable fiber plant that grows quickly in tropical climates. (Cây đay gai một loại cây lấy sợi giá trị, phát triển nhanhvùng khí hậu nhiệt đới.)
  • Sợi đay gai:

    • The textile industry uses kenaf to make eco-friendly packaging materials. (Ngành công nghiệp dệt may sử dụng sợi đay gai để làm vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kenaf fiber": sợi đay gai, thường dùng trong kỹ thuật.

    • Kenaf fiber is known for its high tensile strength and low density. (Sợi đay gai nổi tiếng với độ bền kéo cao mật độ thấp.)
  • "kenaf paper": giấy làm từ sợi đay gai.

    • Kenaf paper is a sustainable alternative to wood pulp paper. (Giấy đay gai một giải pháp thay thế bền vững cho giấy từ bột gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kenaf plant (cụm danh từ): cây đay gai.

    • The kenaf plant can reach up to 4 meters in height. (Cây đay gai có thể cao tới 4 mét.)
  • Kenaf-based (tính từ ghép): dựa trên sợi đay gai.

    • Kenaf-based composites are used in automotive parts. (Vật liệu composite dựa trên sợi đay gai được dùng trong các bộ phận ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Hibiscus cannabinus: tên khoa học của cây đay gai.
  • Deccan hemp: một tên gọi khác của cây đay gai, đặc biệtẤn Độ.
  • Java jute: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ Java tính chất giống sợi đay (jute).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kenaf".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kenaf".