kenaf
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đay gai: "kenaf" là tên gọi của một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, có tên khoa học là Hibiscus cannabinus. Cây này được trồng rộng rãi để lấy sợi.
- Sợi đay gai: "kenaf" cũng chỉ loại sợi thu được từ thân cây này, được sử dụng trong sản xuất giấy, dây thừng, vải bố và các vật liệu composite.
Ví dụ sử dụng
Cây đay gai:
- Kenaf is a valuable fiber plant that grows quickly in tropical climates. (Cây đay gai là một loại cây lấy sợi có giá trị, phát triển nhanh ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
Sợi đay gai:
- The textile industry uses kenaf to make eco-friendly packaging materials. (Ngành công nghiệp dệt may sử dụng sợi đay gai để làm vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kenaf fiber": sợi đay gai, thường dùng trong kỹ thuật.
- Kenaf fiber is known for its high tensile strength and low density. (Sợi đay gai nổi tiếng với độ bền kéo cao và mật độ thấp.)
"kenaf paper": giấy làm từ sợi đay gai.
- Kenaf paper is a sustainable alternative to wood pulp paper. (Giấy đay gai là một giải pháp thay thế bền vững cho giấy từ bột gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Kenaf plant (cụm danh từ): cây đay gai.
- The kenaf plant can reach up to 4 meters in height. (Cây đay gai có thể cao tới 4 mét.)
Kenaf-based (tính từ ghép): dựa trên sợi đay gai.
- Kenaf-based composites are used in automotive parts. (Vật liệu composite dựa trên sợi đay gai được dùng trong các bộ phận ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Hibiscus cannabinus: tên khoa học của cây đay gai.
- Deccan hemp: một tên gọi khác của cây đay gai, đặc biệt ở Ấn Độ.
- Java jute: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ Java và tính chất giống sợi đay (jute).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "kenaf".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kenaf".