kendal green

kendal green

A tailor uses kendal green to dye a length of woolen cloth.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc nhuộm màu xanh lá cây Kendal: "kendal green" một loại thuốc nhuộm màu xanh lá cây, thường được sử dụng để nhuộm vải, được chiết xuất từ cây tùng lam (woad plant).

dụ sử dụng
  • (Tấm vải được nhuộm bằng kendal green, tạo cho một màu sắc đất đặc trưng.)
  • (Vào thời trung cổ, kendal green một màu phổ biến cho quần áo của dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dyed in kendal green": được nhuộm bằng màu xanh lá cây Kendal.
    • The cloak was dyed in kendal green, a sign of the weaver's skill. (Chiếc áo choàng được nhuộm bằng kendal green, một dấu hiệu của tay nghề thợ dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kendal (n): tên gọi của một thị trấnAnh, nơi loại thuốc nhuộm này nguồn gốc.

    • The town of Kendal is famous for its green dye. (Thị trấn Kendal nổi tiếng với thuốc nhuộm xanh của .)
  • Green dye (n): thuốc nhuộm màu xanh lá cây nói chung.

    • Green dye can be made from various plants. (Thuốc nhuộm xanh có thể được làm từ nhiều loại cây khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Woad green: màu xanh từ cây tùng lam (một loại thuốc nhuộm tương tự).
  • Vegetable green: màu xanh thực vật (thuốc nhuộm từ nguồn gốc thực vật).
Các cụm từ liên quan
  • Kendal green cloth: vải nhuộm màu xanh Kendal.
    • He wore a tunic of kendal green cloth. (Anh ấy mặc một chiếc áo dài bằng vải màu xanh Kendal.)
Thành ngữ liên quan
  • "true as Kendal green": trung thành, đáng tin cậy (thành ngữ cổ, ám chỉ độ bền màu của thuốc nhuộm).
    • Her loyalty was as true as Kendal green. (Lòng trung thành của ấy bền chắc như màu xanh Kendal.)