kendall's tau

kendall's tau

A researcher calculates Kendall's tau to compare two ranked lists.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kendall's tau một thước đo thống phi tham số (nonparametric measure) dùng để đánh giá mức độ đồng thuận hoặc tương quan giữa hai bảng xếp hạng (rankings). đo lường sự giống nhau về thứ tự giữa các cặp dữ liệu, không yêu cầu dữ liệu phải tuân theo phân phối chuẩn. Giá trị của Kendall's tau dao động từ -1 (hoàn toàn ngược chiều) đến +1 (hoàn toàn đồng thuận), với 0 chỉ không tương quan.

dụ sử dụng
  • The researcher used Kendall's tau to compare the rankings of students by two different teachers.
    (Nhà nghiên cứu đã sử dụng Kendall's tau để so sánh thứ hạng của học sinh do hai giáo viên khác nhau đánh giá.)

  • A high Kendall's tau value indicates strong agreement between the two sets of rankings.
    (Giá trị Kendall's tau cao cho thấy sự đồng thuận mạnh mẽ giữa hai bộ xếp hạng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Kendall's tau coefficient: hệ số Kendall's tau, thường được ký hiệu τ (tau), dùng trong phân tích thống để kiểm tra giả thuyết về sự độc lập giữa hai biến thứ tự.

    • The Kendall's tau coefficient was calculated to assess the correlation between the two variables.
      (Hệ số Kendall's tau được tính toán để đánh giá tương quan giữa hai biến.)
  • Kendall's tau-b: một biến thể của Kendall's tau, điều chỉnh cho các trường hợp dữ liệu trùng (ties).

    • Kendall's tau-b is preferred when there are tied ranks in the data.
      (Kendall's tau-b được ưa chuộng khi các thứ hạng trùng trong dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kendall's tau-a: biến thể cơ bản, không điều chỉnh cho dữ liệu trùng.
  • Kendall's rank correlation coefficient: tên gọi khác của Kendall's tau, nhấn mạnh vào đo lường tương quan thứ hạng.
Từ đồng nghĩa
  • Kendall's rank correlation: tương quan thứ hạng Kendall.
  • Kendall's tau coefficient: hệ số tau Kendall.
  • Nonparametric correlation measure: thước đo tương quan phi tham số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể sử dụng trong cụm:
    • Compute Kendall's tau: tính toán Kendall's tau.
      • The software can easily compute Kendall's tau for large datasets.
        (Phần mềm có thể dễ dàng tính toán Kendall's tau cho các bộ dữ liệu lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên môn:
    • "as measured by Kendall's tau": như được đo lường bởi Kendall's tau.
      • The agreement between the two judges was high, as measured by Kendall's tau.
        (Sự đồng thuận giữa hai giám khảo cao, như được đo lường bởi Kendall's tau.)