kennedy international airport

kennedy international airport

A family walks through the busy terminal of Kennedy International Airport.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sân bay quốc tế Kennedy (tên đầy đủ: Sân bay quốc tế John F. Kennedy) một sân bay lớn nằm trên đảo Long Island, phía đông thành phố New York, Hoa Kỳ. Đây một trong những sân bay bận rộn nhất thế giới, phục vụ các chuyến bay quốc tế nội địa.

dụ sử dụng
  • (Sân bay quốc tế Kennedy một trung tâm chính cho du lịch quốc tế.)
  • (Chúng tôi đã bay đến Sân bay quốc tế Kennedy từ Tokyo tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at Kennedy International Airport": chỉ địa điểm cụ thể.
    • The meeting is scheduled at Kennedy International Airport's Terminal 4. (Cuộc họp được lên lịch tại Nhà ga số 4 của Sân bay quốc tế Kennedy.)
  • "through Kennedy International Airport": chỉ hành trình đi qua sân bay này.
    • Passengers traveling through Kennedy International Airport should check in early. (Hành khách đi qua Sân bay quốc tế Kennedy nên làm thủ tục sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • JFK Airport: tên viết tắt phổ biến của Sân bay quốc tế Kennedy.
    • JFK Airport is known for its modern facilities. (Sân bay JFK nổi tiếng với cơ sở vật chất hiện đại.)
  • Kennedy Airport: cách gọi ngắn gọn thông thường.
    • Kennedy Airport handles millions of passengers each year. (Sân bay Kennedy xử lý hàng triệu hành khách mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • JFK: tên viết tắt chính thức.
  • New York's Kennedy Airport: cách gọi khác để chỉ sân bay này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Kennedy International Airport", nhưng có thể dùng: - Fly into Kennedy International Airport: bay đến sân bay Kennedy. - We will fly into Kennedy International Airport tomorrow. (Chúng tôi sẽ bay đến Sân bay quốc tế Kennedy vào ngày mai.) - Land at Kennedy International Airport: hạ cánh tại sân bay Kennedy. - The plane landed at Kennedy International Airport on time. (Máy bay đã hạ cánh tại Sân bay quốc tế Kennedy đúng giờ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên sân bay này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể dùng: - "A Kennedy International Airport experience": trải nghiệm tại sân bay Kennedy, thường ám chỉ sự bận rộn hoặc hiện đại. - Navigating through the crowds was a true Kennedy International Airport experience. (Đi qua đám đông một trải nghiệm đúng nghĩa tại Sân bay quốc tế Kennedy.)