kennedy interrnational
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sân bay quốc tế Kennedy, tên đầy đủ là Sân bay quốc tế John F. Kennedy, một sân bay lớn nằm trên đảo Long Island, phía đông thành phố New York, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã bay đến Sân bay Quốc tế Kennedy từ Hà Nội.)
- (Chuyến bay từ Việt Nam đã hạ cánh tại Sân bay Quốc tế Kennedy lúc 6 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at Kennedy International": dùng để chỉ địa điểm tại sân bay.
- She works as a pilot based at Kennedy International. (Cô ấy làm phi công có căn cứ tại Sân bay Quốc tế Kennedy.)
- "via Kennedy International": dùng để chỉ hành trình quá cảnh qua sân bay.
- The cargo was shipped via Kennedy International to Europe. (Hàng hóa đã được vận chuyển qua Sân bay Quốc tế Kennedy đến châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- JFK: viết tắt phổ biến của John F. Kennedy, thường dùng để chỉ sân bay này.
- We have a layover at JFK. (Chúng tôi có một chặng dừng chân tại JFK.)
- Kennedy Airport: cách gọi ngắn gọn, thông dụng.
- Kennedy Airport is one of the busiest in the world. (Sân bay Kennedy là một trong những sân bay nhộn nhịp nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Sân bay JFK: tên thay thế phổ biến.
- Sân bay New York Kennedy: cách gọi mô tả vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly into Kennedy International: bay đến Sân bay Kennedy.
- We will fly into Kennedy International tomorrow morning. (Chúng tôi sẽ bay đến Sân bay Kennedy vào sáng mai.)
- Transfer at Kennedy International: quá cảnh tại Sân bay Kennedy.
- Passengers must transfer at Kennedy International for connecting flights. (Hành khách phải quá cảnh tại Sân bay Kennedy để nối chuyến.)
Thành ngữ liên quan
- "A Kennedy International experience": cách nói ẩn dụ chỉ trải nghiệm hỗn loạn hoặc căng thẳng, thường liên quan đến sự chậm trễ hoặc quá tải tại sân bay.
- The long queues at customs felt like a true Kennedy International experience. (Những hàng dài tại hải quan giống như một trải nghiệm thực sự tại Sân bay Kennedy.)