kennelly

kennelly

Kennelly's research contributed to the development of long-distance radio communication.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kỹ sư điện người Mỹ: "kennelly" dùng để chỉ Arthur Edwin Kennelly (1861-1939), một kỹ sư điện người Mỹ nổi tiếng với công trình nghiên cứu về lý thuyết dòng điện xoay chiều. Ông độc lập với Oliver Heaviside đã khám phá ra sự tồn tại của một tầng khí quyển phản xạ sóngtuyến trở lại Trái Đất (tầng Kennelly-Heaviside).

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Kennelly-Heaviside layer is crucial for long-distance radio communication. (Tầng Kennelly-Heaviside rất quan trọng cho việc liên lạctuyến đường dài.)
    • Arthur Kennelly was a pioneer in electrical engineering. (Arthur Kennelly một nhà tiên phong trong kỹ thuật điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kennelly-Heaviside layer": tầng khí quyển phản xạ sóngtuyến, còn gọi là tầng E của tầng điện ly.
    • The discovery of the Kennelly-Heaviside layer revolutionized radio technology. (Việc khám phá ra tầng Kennelly-Heaviside đã cách mạng hóa công nghệtuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennelly-Heaviside (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tầng khí quyển do Kennelly Heaviside khám phá.
    • The Kennelly-Heaviside theory explained radio wave propagation. (Lý thuyết Kennelly-Heaviside giải thích sự lan truyền sóngtuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Arthur Edwin Kennelly: tên đầy đủ của nhà khoa học.
  • Tầng E: tên gọi khác của tầng Kennelly-Heaviside trong tầng điện ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan