kennesaw mountain

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi Kennesaw: Một ngọn đồi hoặc núi nhỏ nằmphía tây bắc bang Georgia, Hoa Kỳ. Tên gọi này thường được nhắc đến trong lịch sử Hoa Kỳ như là địa điểm diễn ra một trận đánh quan trọng trong Nội chiến Hoa Kỳ (1864). - Trận Kennesaw Mountain: Trận chiến diễn ra vào ngày 27 tháng 6 năm 1864, trong đó lực lượng Liên bang dưới quyền Tướng William Tecumseh Sherman bị đẩy lui bởi quân Liên minh miền Nam dưới quyền Tướng Joseph Eggleston Johnston.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The battle of Kennesaw Mountain was a significant Confederate victory. (Trận chiến tại Núi Kennesaw một chiến thắng quan trọng của quân Liên minh miền Nam.)
    • Many tourists visit Kennesaw Mountain National Battlefield Park today. (Ngày nay, nhiều du khách đến thăm Công viên Chiến trường Quốc gia Núi Kennesaw.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight at Kennesaw Mountain": tham gia chiến đấu tại Núi Kennesaw.
    • Thousands of soldiers fought at Kennesaw Mountain during the Civil War. (Hàng ngàn binh sĩ đã chiến đấu tại Núi Kennesaw trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • "the siege of Kennesaw Mountain": cuộc vây hãm Núi Kennesaw.
    • The siege of Kennesaw Mountain lasted for several days. (Cuộc vây hãm Núi Kennesaw kéo dài nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennesaw (Danh từ riêng): Tên một thành phố nhỏ gần Núi Kennesaw, thường được gọi là "Kennesaw, Georgia".
    • She lives in Kennesaw, a city near the mountain. ( ấy sống ở Kennesaw, một thành phố gần ngọn núi.)
  • Kennesaw Mountain National Battlefield Park (Danh từ riêng): Công viên quốc gia bảo tồn chiến trường lịch sử.
    • The park offers hiking trails and historical exhibits. (Công viên các đường mòn đi bộ triển lãm lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle of Kennesaw Mountain (Danh từ riêng): Trận Núi Kennesaw (dùng để chỉ trận đánh cụ thể).
    • The Battle of Kennesaw Mountain is studied in military history. (Trận Núi Kennesaw được nghiên cứu trong lịch sử quân sự.)
  • Kennesaw Mountain (Danh từ riêng): Có thể dùng thay thế cho trận đánh hoặc địa danh, tùy ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "a stand at Kennesaw" (một cuộc kháng cự tại Kennesaw) để chỉ sự chống trả quyết liệt.
    • The general ordered a stand at Kennesaw to delay the enemy. (Vị tướng ra lệnh kháng cự tại Kennesaw để làm chậm bước tiến của kẻ thù.)