kenneth kaunda

kenneth kaunda

Kenneth Kaunda addresses a crowd after Zambia's independence.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà chính trị, chính khách: "kenneth kaunda" chỉ một chính khách người Zambia, người đã lãnh đạo Bắc Rhodesia giành độc lập hoàn toàn với tên gọi Zambia vào năm 1964 giữ chức tổng thống đầu tiên của Zambia (1924-1999).

dụ sử dụng
  • (Kenneth Kaunda một nhân vật chủ chốt trong phong trào độc lập của Zambia.)
  • (Nhiều người nhớ đến Kenneth Kaunda vai trò của ông với tư cách tổng thống đầu tiên của Zambia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Kenneth Kaunda": di sản của Kenneth Kaunda, thường được nhắc đến trong các bài viết lịch sử hoặc chính trị.
    • The legacy of Kenneth Kaunda continues to influence Zambian politics today. (Di sản của Kenneth Kaunda vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến nền chính trị Zambia ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaunda (n): dạng viết tắt hoặc cách gọi thông thường.
    • Kaunda's policies shaped the early years of Zambia. (Các chính sách của Kaunda đã định hình những năm đầu của Zambia.)
Từ đồng nghĩa
  • Người lãnh đạo độc lập: chỉ chung các nhân vật đấu tranh giành độc lập cho quốc gia.
  • Người sáng lập quốc gia: dùng để chỉ người công thành lập một quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "kenneth kaunda".
Thành ngữ liên quan
  • "the father of the nation": người cha của dân tộc, thường được dùng để tôn vinh các nhà lãnh đạo sáng lập như Kenneth Kaunda.
    • Kenneth Kaunda is often called the father of the nation in Zambia. (Kenneth Kaunda thường được gọi là người cha của dân tộc ở Zambia.)

Từ gần giống