keno

keno

A group of friends play keno at a community center.

Định nghĩa

Keno (Danh từ)
- Trò chơi xổ số hoặc sòng bạc: Keno một trò chơi trong đó các quả bóng được đánh số được rút ngẫu nhiên, người chơi đánh dấu các số tương ứng trên thẻ của mình để giành giải thưởng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thích chơi keno ở sòng bạc đơn giản nhanh chóng.)
  • ( ấy đã thắng một giải thưởng nhỏ trong trò chơi keno tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play keno": tham gia vào trò chơi keno.
    • He decided to play keno for the first time and was surprised by the rules. (Anh ấy quyết định chơi keno lần đầu tiên ngạc nhiên về luật chơi.)
  • "keno ticket": thẻ keno (tờ giấy hoặc thẻ điện tử các số để người chơi đánh dấu).
    • Please mark your numbers on the keno ticket before the draw starts. (Vui lòng đánh dấu các số của bạn trên thẻ keno trước khi bắt đầu rút thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Kenó (cách viết thay thế, ít phổ biến hơn trong tiếng Việt).
  • Xổ số keno: cụm từ chỉ hình thức xổ số dựa trên trò chơi keno.
    • Xổ số keno được phát triển từ trò chơi cổ điển này.
Từ đồng nghĩa
  • Xổ số: một trò chơi may rủi tương tự, nhưng thường cách thức khác.
  • : trò chơi với thẻ số quay số, gần giống với keno.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "keno" trong tiếng Anh, đây danh từ chỉ trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "keno", đây thuật ngữ chuyên ngành trò chơi.)