kenogenesis

kenogenesis

The biologist explained that kenogenesis can introduce novel structures like the placenta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai: "kenogenesis" chỉ sự xuất hiện của các đặc điểm hoặc cấu trúc trong quá trình phát triển phôi thai không trong lịch sử tiến hóa trước đó của loài hoặc dòng họ. dụ, sự hình thành nhau thai trong quá trình tiến hóa của động vật một trường hợp của kenogenesis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evolution of the placenta in mammals is a classic example of kenogenesis. (Sự tiến hóa của nhau thai ở động vật một dụ kinh điển về sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai.)
    • Kenogenesis can lead to significant changes in embryonic development that are not seen in ancestral species. (Sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong phát triển phôi không thấycác loài tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kenogenesis and heterochrony": Sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai sự thay đổi thời gian phát triển.

    • Researchers study the relationship between kenogenesis and heterochrony to understand evolutionary adaptations. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu mối quan hệ giữa sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai sự thay đổi thời gian phát triển để hiểu các thích nghi tiến hóa.)
  • "Adaptive kenogenesis": Sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai tính thích nghi.

    • Adaptive kenogenesis allows species to develop new traits that improve survival in changing environments. (Sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai tính thích nghi cho phép các loài phát triển các đặc điểm mới giúp cải thiện khả năng sống sót trong môi trường thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kenogenetic (tính từ): thuộc về sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai.

    • The kenogenetic changes in the embryo were crucial for the species' adaptation. (Những thay đổi thuộc về sự phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai rất quan trọng cho sự thích nghi của loài.)
  • Kenogeny (danh từ): quá trình phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai (dạng biến thể hiếm gặp).

    • Kenogeny is a key concept in evolutionary developmental biology. (Quá trình phát sinh đặc điểm mới trong phôi thai một khái niệm chính trong sinh học phát triển tiến hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cenogenesis: một biến thể chính tả của "kenogenesis", mang cùng nghĩa.
  • Neoteny: mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, "neoteny" (sự giữ lại đặc điểm phôi thaituổi trưởng thành) liên quan đến các thay đổi trong phát triển phôi thai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "kenogenesis" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.