kenya

kenya

A family watches a herd of elephants in Kenya.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kenya: một quốc gia thuộc khu vực Đông Phi, giáp với Ấn Độ Dương. Kenya giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1963. Quốc gia này nổi tiếng với Thung lũng Tách giãn Lớn (Great Rift Valley), nơi nhiều phát hiện khảo cổ quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Kenya nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • (Thủ đô của Kenya Nairobi.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Kenya để đi săn ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kenya" thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh địa , lịch sử, hoặc du lịch.
  • "Kenyan" tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Kenya.
Biến thể từ gần giống
  • Kenyan (tính từ/danh từ): thuộc về Kenya; người Kenya.
    • The Kenyan athlete won the marathon. (Vận động viên Kenya đã thắng cuộc chạy marathon.)
  • Kenyatta (danh từ riêng): họ của tổng thống đầu tiên của Kenya, Jomo Kenyatta.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Kenya" tên riêng của một quốc gia. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Quốc gia Đông Phi: an East African country (một quốc gia Đông Phi)
    • Nước Cộng hòa Kenya: the Republic of Kenya (Cộng hòa Kenya)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Kenya".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kenya".