kenyapithecus

kenyapithecus

A scientist carefully examines a Kenyapithecus fossil at a museum.

Định nghĩa

Danh từ: - Kenyapithecus một chi linh trưởng đã tuyệt chủng, sống vào thế Miocen (khoảng 14-12 triệu năm trước). Đặc điểm nổi bật của chúng bao gồm nhai rất khỏe, răng hàm lớn răng cửa nhỏ. Hóa thạch của loài này được tìm thấy chủ yếu ở Kenya, Đông Phi.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện hóa thạch Kenyapithecus ở Kenya đã cung cấp bằng chứng quan trọng về sự tiến hóa của các loài vượn cổ.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng Kenyapithecus chế độ ăn gồm trái cây cứng các loại hạt, đòi hỏi nhai khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kenyapithecus thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự phát triển của nhóm linh trưởng tiến hóa thành người, do cấu trúc răng hàm của chúng cho thấy sự thích nghi với chế độ ăn đặc thù.
    • The molar morphology of Kenyapithecus suggests a shift towards a more specialized diet compared to earlier primates. (Hình thái răng hàm của Kenyapithecus cho thấy sự chuyển dịch sang chế độ ăn chuyên biệt hơn so với các loài linh trưởng sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Kenyapithecus africanus: Một loài cụ thể trong chi Kenyapithecus, được đặt tên dựa trên hóa thạch tìm thấychâu Phi.
  • Kenyapithecus wickeri: Một loài khác trong cùng chi, cũng được phát hiện ở Kenya.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thuật ngữ này được giữ nguyên dưới dạng danh pháp khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, đây danh từ chỉ một chi sinh vật cổ đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "kenyapithecus".

Từ chứa "kenyapithecus"