keogh plan

keogh plan

A self-employed graphic designer contributes to her Keogh plan each month.

Định nghĩa

Danh từ: Kế hoạch tiết kiệm hưu trí hoãn thuế dành cho nhân viên của các doanh nghiệp chưa hợp nhất hoặc cho người tự kinh doanh.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mở một kế hoạch Keogh để tiết kiệm cho hưu trí với tư cách một nhà văn tự do.)
  • (Nhiều người tự kinh doanh sử dụng kế hoạch Keogh để giảm thu nhập chịu thuế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to a keogh plan": đóng góp vào kế hoạch Keogh.

    • He contributes 20% of his annual income to his keogh plan. (Anh ấy đóng góp 20% thu nhập hàng năm vào kế hoạch Keogh của mình.)
  • "to roll over a keogh plan": chuyển đổi kế hoạch Keogh.

    • You can roll over your keogh plan into an IRA without penalties. (Bạn có thể chuyển đổi kế hoạch Keogh của mình vào IRA không bị phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Keogh (danh từ riêng): Tên của kế hoạch, thường được viết hoa.
  • Keogh plan (cụm danh từ): Kế hoạch hưu trí chuyên biệt, đôi khi được gọi tắt "Keogh".
Từ đồng nghĩa
  • Kế hoạch hưu trí tự kinh doanh: Một thuật ngữ chung hơn, không cụ thể bằng "keogh plan".
  • Tài khoản hưu trí cá nhân (IRA): Một loại kế hoạch tiết kiệm hưu trí khác, nhưng không dành riêng cho người tự kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a keogh plan: thiết lập kế hoạch Keogh.
    • It's easy to set up a keogh plan through a financial institution. (Thật dễ dàng để thiết lập kế hoạch Keogh thông qua một tổ chức tài chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "keogh plan", đây thuật ngữ tài chính chuyên ngành.