kepler's second law
A planet moves faster when it is closer to the sun, according to Kepler's second law.
Định nghĩa
Kepler's second law là một Danh từ riêng trong thiên văn học, chỉ định luật thứ hai của Johannes Kepler về chuyển động của các hành tinh.
- Định luật về tốc độ quỹ đạo: Định luật này phát biểu rằng một đường thẳng nối một hành tinh với Mặt Trời sẽ quét qua những diện tích bằng nhau trong những khoảng thời gian bằng nhau. Điều này có nghĩa là tốc độ quỹ đạo của hành tinh thay đổi tùy theo khoảng cách của nó với Mặt Trời: khi hành tinh ở gần Mặt Trời (điểm cận nhật), nó di chuyển nhanh hơn; khi ở xa Mặt Trời (điểm viễn nhật), nó di chuyển chậm hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật thứ hai của Kepler giải thích tại sao các hành tinh di chuyển nhanh hơn khi chúng ở gần Mặt Trời.)
- (Theo định luật thứ hai của Kepler, diện tích mà một hành tinh quét được trong một khoảng thời gian nhất định là không đổi.)
- (Quỹ đạo hình elip của sao Hỏa là một ví dụ điển hình cho định luật thứ hai của Kepler khi hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply Kepler's second law": áp dụng định luật thứ hai của Kepler vào một bài toán hoặc hiện tượng cụ thể.
- Astronomers apply Kepler's second law to calculate the changing velocity of comets. (Các nhà thiên văn học áp dụng định luật thứ hai của Kepler để tính toán vận tốc thay đổi của sao chổi.)
"to be consistent with Kepler's second law": phù hợp với định luật thứ hai của Kepler, thường dùng để kiểm tra tính đúng đắn của một lý thuyết hoặc mô hình.
- Newton's law of gravitation is consistent with Kepler's second law. (Định luật hấp dẫn của Newton phù hợp với định luật thứ hai của Kepler.)
Biến thể và từ gần giống
- Kepler's laws of planetary motion (Danh từ ghép): ba định luật của Kepler về chuyển động hành tinh, bao gồm định luật thứ nhất (quỹ đạo hình elip), định luật thứ hai (diện tích bằng nhau), và định luật thứ ba (chu kỳ và bán trục lớn).
- Kepler's laws of planetary motion revolutionized astronomy in the 17th century. (Các định luật của Kepler về chuyển động hành tinh đã cách mạng hóa thiên văn học vào thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
- Law of equal areas: định luật diện tích bằng nhau, tên gọi khác của Kepler's second law trong nhiều tài liệu thiên văn.
- The law of equal areas is another name for Kepler's second law. (Định luật diện tích bằng nhau là tên gọi khác của định luật thứ hai của Kepler.)
Các cụm từ liên quan
Sweep out equal areas: quét ra những diện tích bằng nhau, hành động mô tả trong định luật.
- The planet's orbit sweeps out equal areas in equal times. (Quỹ đạo của hành tinh quét ra những diện tích bằng nhau trong những khoảng thời gian bằng nhau.)
Perihelion and aphelion: điểm cận nhật (gần Mặt Trời nhất) và điểm viễn nhật (xa Mặt Trời nhất), hai vị trí quan trọng để minh họa định luật.
- The planet moves fastest at perihelion and slowest at aphelion, as described by Kepler's second law. (Hành tinh di chuyển nhanh nhất tại điểm cận nhật và chậm nhất tại điểm viễn nhật, như được mô tả bởi định luật thứ hai của Kepler.)
Thành ngữ liên quan
- "To play by Kepler's rules": một cách nói ẩn dụ (không phổ biến) để chỉ tuân theo các quy luật tự nhiên, đặc biệt là trong thiên văn học.
- In celestial mechanics, everything must play by Kepler's rules. (Trong cơ học thiên thể, mọi thứ phải tuân theo các quy tắc của Kepler.)