kept woman
Định nghĩa
Danh từ: Người phụ nữ được bao nuôi: "kept woman" chỉ một người phụ nữ có quan hệ tình dục ngoài hôn nhân kéo dài với một người đàn ông, thường được người đàn ông đó chu cấp tài chính hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ta được xã hội biết đến như một người phụ nữ được bao nuôi, sống trong một căn hộ sang trọng do một doanh nhân giàu có chi trả.)
- (Vụ bê bối tiết lộ rằng chính trị gia đó đã có một người phụ nữ được bao nuôi trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a kept woman": là một người phụ nữ được bao nuôi.
- After her divorce, she refused to be a kept woman and chose to work for a living. (Sau khi ly hôn, cô ấy từ chối trở thành người phụ nữ được bao nuôi và chọn làm việc để kiếm sống.)
"the status of a kept woman": địa vị của một người phụ nữ được bao nuôi.
- The novel explores the social stigma associated with the status of a kept woman in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự kỳ thị xã hội gắn liền với địa vị của một người phụ nữ được bao nuôi vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Keep (động từ): nuôi dưỡng, chu cấp.
- He keeps a mistress in a separate apartment. (Anh ta nuôi một người tình trong một căn hộ riêng.)
Mistress (danh từ): người tình (của một người đàn ông đã có gia đình).
- She was his mistress for over a decade. (Cô ấy là người tình của anh ta hơn một thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Concubine: vợ lẽ, thiếp (trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa cụ thể).
- Paramour: người tình bất chính.
- Sugar baby: người phụ nữ trẻ được bao nuôi bởi một người đàn ông giàu có hơn (thông tục, hiện đại).
Các cụm từ liên quan
- To be kept by someone: được ai đó bao nuôi.
- She was kept by a wealthy industrialist. (Cô ấy được một nhà tư bản công nghiệp giàu có bao nuôi.)
Thành ngữ liên quan
- To have a kept woman: có một người phụ nữ được bao nuôi.
- In some historical periods, it was not uncommon for aristocrats to have a kept woman. (Trong một số thời kỳ lịch sử, việc quý tộc có một người phụ nữ được bao nuôi không phải là hiếm.)