keratectasia
A doctor uses a specialized light to examine a patient's eye for signs of keratectasia.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng phình bất thường của giác mạc: "keratectasia" (bệnh giãn lồi giác mạc) là một tình trạng y khoa, trong đó giác mạc (phần trong suốt phía trước của mắt) bị phồng lên hoặc giãn ra một cách bất thường, dẫn đến biến dạng bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Keratectasia thứ phát: Tình trạng giãn lồi giác mạc xảy ra sau phẫu thuật mắt (ví dụ: LASIK) hoặc do chấn thương.
- Keratectasia thứ phát là một biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm của phẫu thuật khúc xạ.
- Keratectasia bẩm sinh: Tình trạng này có thể xuất hiện từ khi sinh ra do các rối loạn di truyền.
- Một số trẻ em mắc keratectasia bẩm sinh cần được theo dõi mắt thường xuyên.
Biến thể và từ gần giống
- Keratectatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng giãn lồi giác mạc.
- Các thay đổi keratectatic trên giác mạc có thể được phát hiện qua máy chụp bản đồ giác mạc.
Từ đồng nghĩa
- Corneal ectasia (giãn lồi giác mạc): thuật ngữ y khoa tương đương, thường dùng thay thế cho "keratectasia".
- Corneal bulging (phồng giác mạc): mô tả triệu chứng chính của bệnh.
Các cụm từ liên quan
- Progressive keratectasia: tình trạng giãn lồi giác mạc tiến triển, thường xấu đi theo thời gian.
- Bệnh nhân bị progressive keratectasia cần được can thiệp sớm để ngăn ngừa mất thị lực.
- Keratectasia management: quản lý và điều trị tình trạng giãn lồi giác mạc.
- Việc quản lý keratectasia bao gồm sử dụng kính áp tròng cứng và phẫu thuật ghép giác mạc trong trường hợp nặng.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "keratectasia" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)