keratinise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên sừng hóa thấm đẫm keratin: "keratinise" mô tả quá trình tế bào biểu mô biến đổi, tích tụ protein keratin, trở nên cứng khô, tạo thành lớp sừng bảo vệ (như da, tóc, móng).
    • Chuyển hóa thành keratin: "keratinise" có nghĩa làm cho một chất hoặc trở nên giống keratin hoặc chứa keratin.
dụ sử dụng
  • (Lớp da bên ngoài bắt đầu sừng hóa khi già đi.)
  • (Trong một số bệnh, tế bào sừng hóa bất thường, tạo thành các mảng cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keratinise into": chuyển hóa thành một dạng keratin cụ thể.

    • The epithelial cells keratinise into a protective barrier. (Các tế bào biểu mô sừng hóa thành một hàng rào bảo vệ.)
  • "keratinising tissue": đang trong quá trình sừng hóa.

    • Keratinising tissue is often found in the epidermis. ( đang sừng hóa thường được tìm thấy ở thượng .)
Biến thể từ gần giống
  • Keratinisation (danh từ): quá trình sừng hóa.

    • Keratinisation is essential for hair and nail growth. (Quá trình sừng hóa rất cần thiết cho sự phát triển của tóc móng.)
  • Keratinised (tính từ): đã được sừng hóa.

    • Keratinised skin is tougher and more resistant. (Da đã sừng hóa cứng hơn khả năng chống chịu tốt hơn.)
  • Keratin (danh từ): protein cấu trúc chính của tóc, móng, da.

    • Keratin gives strength to hair and nails. (Keratin mang lại độ bền cho tóc móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harden: cứng lại, hóa cứng.

    • The cells harden as they keratinise. (Các tế bào cứng lại khi chúng sừng hóa.)
  • Cornify: hóa sừng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với keratinise).

    • The outer layer cornifies to protect the body. (Lớp bên ngoài hóa sừng để bảo vệ cơ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho "keratinise" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "keratinise" đây thuật ngữ sinh học chuyên sâu.)

keratinise
The skin on his heels began to keratinise from years of walking barefoot.