keratoacanthoma
Định nghĩa
Danh từ: Keratoacanthoma (u sừng dạng tuyến) là một khối u da lành tính, phát triển nhanh chóng, thường gặp ở người lớn tuổi. Nó có hình dạng giống ung thư biểu mô tế bào vảy (carcinoma) nhưng không lan rộng. Phần lớn các trường hợp, khối u tự biến mất mà không cần điều trị, thường để lại sẹo.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u sừng dạng tuyến ở cẳng tay.)
- (Mặc dù u sừng dạng tuyến trông đáng lo ngại, nhưng nó không phải ung thư và thường tự lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Keratoacanthoma centrifugum marginatum: một biến thể hiếm gặp của u sừng dạng tuyến, phát triển lan rộng và có xu hướng tái phát.
- The dermatologist noted that the lesion was a keratoacanthoma centrifugum marginatum, requiring surgical removal. (Bác sĩ da liễu ghi nhận tổn thương là u sừng dạng tuyến lan rộng rìa, cần phải phẫu thuật cắt bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Keratoacanthomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến u sừng dạng tuyến.
- The biopsy confirmed keratoacanthomatous changes in the tissue. (Sinh thiết xác nhận các thay đổi dạng u sừng dạng tuyến trong mô.)
Từ đồng nghĩa
- Self-healing squamous cell carcinoma: ung thư biểu mô tế bào vảy tự lành (một tên gọi khác của keratoacanthoma, nhấn mạnh tính chất lành tính và khả năng tự khỏi).
- Molluscum sebaceum: u mềm bã nhờn (tên gọi cũ, không còn phổ biến trong y học hiện đại).
Các cụm từ liên quan
- Keratoacanthoma-like lesion: tổn thương giống u sừng dạng tuyến (thường dùng để mô tả các u da có hình thái tương tự nhưng chưa được chẩn đoán chính xác).
- The pathologist identified a keratoacanthoma-like lesion in the sample. (Nhà giải phẫu bệnh xác định một tổn thương giống u sừng dạng tuyến trong mẫu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.