keratoconjunctivitis

keratoconjunctivitis

A patient with keratoconjunctivitis uses medicated eye drops.

Định nghĩa

Keratoconjunctivitis (Danh từ): Tình trạng viêm đồng thời cả giác mạc (cornea) kết mạc (conjunctiva) của mắt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm giác mạc kết mạc sau khi bị đỏ đaucả hai mắt.)
  • (Viêm giác mạc kết mạc có thể do nhiễm trùng, dị ứng hoặc hội chứng khô mắt gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Epidemic keratoconjunctivitis (EKC): Một dạng viêm giác mạc kết mạc do virus, thường lây lan nhanh trong cộng đồng.

    • Epidemic keratoconjunctivitis is highly contagious and often spreads in schools and workplaces. (Viêm giác mạc kết mạc dịch rất dễ lây thường lan rộng trong trường học nơi làm việc.)
  • Vernal keratoconjunctivitis (VKC): Một dạng viêm mãn tính thường gặptrẻ em, liên quan đến dị ứng.

    • Vernal keratoconjunctivitis is more common in children and often worsens in spring. (Viêm giác mạc kết mạc mùa xuân thường gặptrẻ em thường nặng hơn vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratoconjunctivitis sicca: Một dạng viêm giác mạc kết mạc do khô mắt mãn tính.
    • Keratoconjunctivitis sicca is a common condition in patients with Sjögren's syndrome. (Viêm giác mạc kết mạc khô tình trạng phổ biếnbệnh nhân mắc hội chứng Sjögren.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm giác mạc kết mạc: Thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt, mô tả chính xác tình trạng này.
Các cụm từ liên quan
  • Viêm giác mạc kết mạc do vi khuẩn: Một dạng nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.

    • Bacterial keratoconjunctivitis requires antibiotic eye drops for treatment. (Viêm giác mạc kết mạc do vi khuẩn cần dùng thuốc nhỏ mắt kháng sinh để điều trị.)
  • Viêm giác mạc kết mạc dị ứng: Một dạng do phản ứng dị ứng với phấn hoa, bụi hoặc lông thú.

    • Allergic keratoconjunctivitis often improves with antihistamine eye drops. (Viêm giác mạc kết mạc dị ứng thường cải thiện khi dùng thuốc nhỏ mắt kháng histamin.)