keratoconus

keratoconus

A doctor uses a corneal topographer to diagnose keratoconus.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh giác mạc hình chóp (keratoconus) một tình trạng bất thường của mắt, trong đó giác mạc (phần trong suốt phía trước của mắt) bị lồi ra mỏng dần, tạo thành hình nón thay vì hình cầu bình thường. Bệnh này thường gây suy giảm thị lực có thể được điều trị bằng phương pháp ghép giác mạc biểu mô (epikeratophakia).

dụ sử dụng
  • (Bệnh giác mạc hình chóp thường phát triểntuổi vị thành niên tiến triển chậm.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh giác mạc hình chóp có thể bị mờ mắt nhạy cảm với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be diagnosed with keratoconus": được chẩn đoán mắc bệnh giác mạc hình chóp.

    • He was diagnosed with keratoconus at the age of 16. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh giác mạc hình chóptuổi 16.)
  • "Keratoconus treatment": phương pháp điều trị bệnh giác mạc hình chóp.

    • Corneal cross-linking is a common treatment for keratoconus. (Liên kết ngang giác mạc một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh giác mạc hình chóp.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratoconic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc bệnh giác mạc hình chóp.

    • The keratoconic cornea is thinner at the apex. (Giác mạc của người mắc bệnh giác mạc hình chóp mỏng hơnđỉnh.)
  • Epikeratophakia (danh từ): phương pháp ghép giác mạc biểu mô để điều trị keratoconus.

    • Epikeratophakia is a surgical option for advanced keratoconus. (Phẫu thuật ghép giác mạc biểu mô một lựa chọn cho bệnh giác mạc hình chóp tiến triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh giác mạc chóp: tên gọi khác trong tiếng Việt.
    • Bệnh giác mạc chóp một dạng loạn dưỡng giác mạc. (Keratoconus is a form of corneal dystrophy.)
Các cụm từ liên quan
  • Corneal ectasia (danh từ): giãn giác mạc, một thuật ngữ y học mô tả tình trạng lồi giác mạc tương tự keratoconus.
    • Keratoconus is the most common type of corneal ectasia. (Bệnh giác mạc hình chóp loại giãn giác mạc phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "keratoconus", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.