keratodermia

keratodermia

A doctor examines a patient's keratodermia under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: keratodermia một thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm các rối loạn da, đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lớp sừng (keratin) trên da, dẫn đến các vùng da dày lên, cứng vảy, trông giống như sừng. Tình trạng này thường ảnh hưởng đến lòng bàn tay lòng bàn chân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng keratodermia, gây ra các mảng da dày, cứng như sừnglòng bàn chân.)
  • (Keratodermia có thể di truyền hoặc mắc phải, thường cần điều trị lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palmar keratodermia": tình trạng dày sừng khu trúlòng bàn tay.
    • Palmar keratodermia is a specific form that affects only the palms. (Keratodermia lòng bàn tay một dạng cụ thể chỉ ảnh hưởng đến lòng bàn tay.)
  • "Plantar keratodermia": tình trạng dày sừnglòng bàn chân.
    • Plantar keratodermia can cause pain when walking due to thickened skin. (Keratodermia lòng bàn chân có thể gây đau khi đi lại do da dày lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratoderma (danh từ): một dạng biến thể chính tả của keratodermia, thường được dùng thay thế.
    • Keratoderma is another term for the same condition. (Keratoderma một thuật ngữ khác cho cùng một tình trạng.)
  • Keratosis (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn chỉ sự dày sừng bất thường trên da.
    • Keratosis pilaris is a common type of keratosis. (Keratosis pilaris một loại keratosis phổ biến.)
  • Hyperkeratosis (danh từ): sự dày lên của lớp sừng, thường triệu chứng chính của keratodermia.
    • Hyperkeratosis is the underlying cause of keratodermia. (Hyperkeratosis nguyên nhân cơ bản gây ra keratodermia.)
Từ đồng nghĩa
  • Horny skin disorder: rối loạn da dạng sừng (mô tả chung).
  • Thickened skin condition: tình trạng da dày lên (mô tả triệu chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến keratodermia.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến keratodermia.

Từ gần giống