keratoiritis

keratoiritis

A doctor examines a patient's eye with keratoiritis using a slit lamp.

Định nghĩa

Danh từ:
- Viêm giác mạc mống mắt: "keratoiritis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm đồng thời ở giác mạc (cornea) mống mắt (iris) của mắt. Đây một bệnh nghiêm trọng, thường gây đau đớn, đỏ mắt, nhạy cảm với ánh sáng có thể dẫn đến suy giảm thị lực nếu không được điều trị kịp thời.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm giác mạc mống mắt sau khi phàn nàn về đau mắt dữ dội thị lực mờ.)
  • (Viêm giác mạc mống mắt thường cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn cho mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm sàng, "keratoiritis" có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân (nhiễm trùng, tự miễn, hoặc chấn thương) thường được chẩn đoán qua khám đèn khe (slit-lamp examination).
  • Điều trị "keratoiritis" thường bao gồm thuốc kháng viêm (như corticosteroid) kháng sinh nếu nhiễm trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Keratitis (n): viêm giác mạc (chỉ viêmgiác mạc, không bao gồm mống mắt).
  • Iritis (n): viêm mống mắt (chỉ viêmmống mắt, không bao gồm giác mạc).
  • Uveitis (n): viêm màng bồ đào (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm viêmcác phần khác của mắt như mống mắt, thể mi, hắc mạc).
Từ đồng nghĩa
  • Corneal and iris inflammation: viêm giác mạc mống mắt (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Acute keratoiritis: viêm giác mạc mống mắt cấp tính (dạng bệnh khởi phát nhanh).
  • Chronic keratoiritis: viêm giác mạc mống mắt mãn tính (dạng bệnh kéo dài).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "keratoiritis" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.