keratomycosis

keratomycosis

A doctor examines a patient's eye for signs of keratomycosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nấm giác mạc: "keratomycosis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nhiễm nấmgiác mạc (lớp màng trong suốt phía trước nhãn cầu). Bệnh này thường gây viêm, loét có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nấm giác mạc sau khi nuôi cấy nấm từ giác mạc.)
  • (Bệnh nấm giác mạc phổ biến hơncác vùng nhiệt đới những người sử dụng kính áp tròng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fungal keratomycosis": dạng nấm giác mạc do vi nấm gây ra, thường được dùng để phân biệt với các loại viêm giác mạc khác.
    • Fungal keratomycosis requires long-term antifungal treatment. (Nấm giác mạc do vi nấm cần điều trị kháng nấm kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratomycosis (n): bệnh nấm giác mạc (không biến thể phổ biến khác).
  • Keratomycotic (adj): thuộc về bệnh nấm giác mạc.
    • Keratomycotic ulcers are difficult to treat. (Các vết loét do nấm giác mạc rất khó điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungal keratitis: viêm giác mạc do nấm (một thuật ngữ y khoa tương đương, thường được dùng thay thế).
    • Fungal keratitis is another name for keratomycosis. (Viêm giác mạc do nấm một tên gọi khác của bệnh nấm giác mạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan