keratoplasty
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật ghép giác mạc: "Keratoplasty" là một thủ thuật ngoại khoa, trong đó một phần hoặc toàn bộ giác mạc bị tổn thương hoặc bị bệnh được thay thế bằng mô giác mạc khỏe mạnh từ người hiến tặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent keratoplasty to restore his vision. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ghép giác mạc để phục hồi thị lực.)
- Keratoplasty is often performed when the cornea becomes cloudy due to injury or disease. (Phẫu thuật ghép giác mạc thường được thực hiện khi giác mạc trở nên đục do chấn thương hoặc bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform keratoplasty": thực hiện phẫu thuật ghép giác mạc.
- The surgeon will perform keratoplasty on the patient next week. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện ghép giác mạc cho bệnh nhân vào tuần tới.)
"full-thickness keratoplasty": ghép giác mạc toàn bộ độ dày (một loại phẫu thuật thay toàn bộ giác mạc).
- Full-thickness keratoplasty is used for severe corneal scarring. (Ghép giác mạc toàn bộ độ dày được dùng cho sẹo giác mạc nghiêm trọng.)
"partial-thickness keratoplasty": ghép giác mạc một phần độ dày (chỉ thay thế các lớp bên ngoài của giác mạc).
- Partial-thickness keratoplasty has a faster recovery time. (Ghép giác mạc một phần độ dày có thời gian phục hồi nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Keratoplasty (n): dạng chính, không có biến thể phổ biến khác.
- Corneal transplant (n): ghép giác mạc (thuật ngữ thông dụng hơn, tương đương với keratoplasty).
- Corneal transplant is another term for keratoplasty. (Ghép giác mạc là một thuật ngữ khác cho phẫu thuật ghép giác mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Corneal grafting: ghép mô giác mạc (thuật ngữ chuyên ngành).
- Corneal transplantation: ghép giác mạc (thuật ngữ y khoa phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "keratoplasty" vì đây là thuật ngữ y khoa kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "keratoplasty" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y tế.