keratoscope
Định nghĩa
Danh từ: - Dụng cụ y tế để khám giác mạc: "keratoscope" là một dụng cụ y tế chuyên dụng dùng để quan sát giác mạc của mắt, nhằm phát hiện các bất thường trên bề mặt trước của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nhãn khoa đã sử dụng một keratoscope để kiểm tra giác mạc của bệnh nhân nhằm tìm ra các bất thường.)
- (Một keratoscope giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh giác mạc hình chóp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Keratoscope examination": quá trình kiểm tra bằng keratoscope.
- The keratoscope examination revealed a slight curvature irregularity. (Quá trình kiểm tra bằng keratoscope đã phát hiện một bất thường nhẹ về độ cong.)
"Keratoscope pattern": hình ảnh hoặc mẫu do keratoscope tạo ra.
- The keratoscope pattern showed concentric rings indicating a healthy cornea. (Mẫu hình keratoscope cho thấy các vòng tròn đồng tâm, biểu thị giác mạc khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Keratoscopy (danh từ): phương pháp hoặc kỹ thuật sử dụng keratoscope để kiểm tra giác mạc.
- Keratoscopy is a standard procedure in corneal assessment. (Keratoscopy là một quy trình tiêu chuẩn trong đánh giá giác mạc.)
Keratoscopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến keratoscope.
- Keratoscopic images are used for diagnostic purposes. (Hình ảnh keratoscopic được sử dụng cho mục đích chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Corneal topographer: một thiết bị tương tự dùng để đo bề mặt giác mạc, thường được coi là phiên bản hiện đại hơn của keratoscope.
- Placido disc: một dạng keratoscope đơn giản hơn, sử dụng các vòng tròn đồng tâm để đánh giá độ cong giác mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "keratoscope" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "keratoscope" trong tiếng Anh.