keratosis follicularis

keratosis follicularis

The patient has keratosis follicularis, which appears as small, rough, brownish bumps on the skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh dày sừng nang lông: "keratosis follicularis" một thuật ngữ y khoa chỉ một tình trạng di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi các mảng da sẫm màu, đóng vảy cứng, đôi khi chứa mủ. Bệnh thường xuất hiệncác nang lông có thể ảnh hưởng đến nhiều vùng da trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with keratosis follicularis, a rare genetic disorder. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh dày sừng nang lông, một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
    • Keratosis follicularis often presents with dark, crusted patches on the skin. (Bệnh dày sừng nang lông thường biểu hiện bằng các mảng da sẫm màu, đóng vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keratosis follicularis" có thể được gọi bằng tên khác bệnh Darier (Darier's disease), dùng để chỉ cùng một tình trạng bệnh .

    • Darier's disease is another name for keratosis follicularis. (Bệnh Darier tên gọi khác của bệnh dày sừng nang lông.)
  • "Keratosis follicularis" thường được mô tả trong y văn với các triệu chứng như mụn mủ, sẹo, tổn thương da lan rộng.

    • The dermatologist explained that keratosis follicularis can be managed with topical treatments. (Bác sĩ da liễu giải thích rằng bệnh dày sừng nang lông có thể được kiểm soát bằng các phương pháp điều trị tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratosis (n): tình trạng dày sừng, thường chỉ sự phát triển quá mức của lớp sừng trên da.

    • Keratosis pilaris is a common skin condition different from keratosis follicularis. (Dày sừng nang lông thông thường một tình trạng da phổ biến khác với bệnh dày sừng nang lông.)
  • Follicular (adj): liên quan đến nang lông.

    • Follicular keratosis refers to the same condition. (Dày sừng nang lông đề cập đến cùng một tình trạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh Darier (Darier's disease): tên gọi thay thế cho keratosis follicularis.
  • Dày sừng nang lông di truyền: thuật ngữ mô tả chính xác bản chất của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.