keratosis pilaris

keratosis pilaris

A dermatologist points out keratosis pilaris on a patient's upper arm.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bệnh dày sừng nang lông: một tình trạng da lành tính, đặc trưng bởi các nốt sần nhỏ, cứng, hình nón, thường xuất hiệnlỗ chân lông, đặc biệtvùng cánh tay đùi. Các nốt này gây cảm giác thô ráp như da , thường màu đỏ, nâu hoặc trắng, không gây ngứa hay đau đớn.

dụ sử dụng
  • (Keratosis pilaris thường xuất hiệnmặt sau cánh tay đùi trước.)
  • (Nhiều người bị keratosis pilaris từ thời thơ ấu tình trạng này có thể cải thiện khi lớn lên.)
  • (Keratosis pilaris không phải bệnh truyền nhiễm không ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Keratosis pilaris rubra: dạng bệnh các nốt sần đỏ rõ rệt hơn, thường kèm theo viêm đỏ xung quanh nang lông.
  • Keratosis pilaris alba: dạng bệnh các nốt sần màu trắng, không viêm đỏ.
  • Liệu pháp điều trị keratosis pilaris thường bao gồm kem dưỡng ẩm chứa axit lactic hoặc urê, tẩy da chết nhẹ nhàng, đôi khi dùng retinoid tại chỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Keratotic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của dày sừng.
    • Các tổn thương keratotic thường gặp trong keratosis pilaris. (Các tổn thương keratotic thường gặp trong keratosis pilaris.)
  • Pilar (tính từ): liên quan đến tóc hoặc nang lông.
    • Thuật ngữ "pilaris" trong keratosis pilaris chỉ nguồn gốc từ nang lông. (Thuật ngữ "pilaris" trong keratosis pilaris chỉ nguồn gốc từ nang lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh da : tên gọi dân dã, mô tả cảm giác thô ráp của da khi bị keratosis pilaris.
  • Dày sừng nang lông: tên gọi y học tiếng Việt tương đương.
  • Follicular keratosis: thuật ngữ y học tiếng Anh đồng nghĩa (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến keratosis pilaris trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả: - To clear up keratosis pilaris: làm sạch/giảm bớt tình trạng dày sừng nang lông. - Regular exfoliation can help clear up keratosis pilaris. (Tẩy da chết thường xuyên có thể giúp giảm bớt bệnh dày sừng nang lông.) - To treat keratosis pilaris: điều trị bệnh dày sừng nang lông. - Moisturizers are the first line to treat keratosis pilaris. (Kem dưỡng ẩm phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh dày sừng nang lông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến keratosis pilaris.