keratotomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật rạch giác mạc: "Keratotomy" là một thủ thuật phẫu thuật liên quan đến việc rạch một đường (vết mổ) vào giác mạc của mắt. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều chỉnh tật khúc xạ (như cận thị) hoặc điều trị các bệnh lý khác của giác mạc.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật rạch giác mạc để điều chỉnh tật cận thị của bệnh nhân.)
- (Sau ca phẫu thuật rạch giác mạc, thị lực của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radial keratotomy": Rạch giác mạc xuyên tâm (một loại keratotomy phổ biến dùng để điều trị cận thị, trong đó các vết rạch được tạo ra theo hình nan hoa từ trung tâm giác mạc ra ngoài).
- Radial keratotomy was a popular procedure in the 1980s. (Rạch giác mạc xuyên tâm là một thủ thuật phổ biến vào những năm 1980.)
"Astigmatic keratotomy": Rạch giác mạc chữa loạn thị (một dạng keratotomy dùng để điều chỉnh loạn thị).
- Astigmatic keratotomy is often performed alongside other refractive surgeries. (Rạch giác mạc chữa loạn thị thường được thực hiện cùng với các phẫu thuật khúc xạ khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Keratotomy (n): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các thuật ngữ y khoa khác như "keratoplasty" (ghép giác mạc) hoặc "keratometer" (máy đo độ cong giác mạc).
Từ đồng nghĩa
- Incision of the cornea: Vết mổ giác mạc (mô tả hành động chứ không phải thuật ngữ chính thức).
- Corneal incision: Vết rạch giác mạc (tương tự, dùng trong bối cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "keratotomy" vì đây là thuật ngữ y khoa chính xác. Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "to undergo a keratotomy" (trải qua một ca phẫu thuật rạch giác mạc).
- The patient decided to undergo a keratotomy to improve his vision. (Bệnh nhân đã quyết định trải qua một ca phẫu thuật rạch giác mạc để cải thiện thị lực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "keratotomy" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.