kerbala

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kerbal (thành phố): Một thành phốtrung tâm Iraq, phía nam thủ đô Baghdad. Đây một thành phố linh thiêng đối với người Hồi giáo dòng Shiite nơi đây lăng mộ của cháu trai nhà tiên tri Mohammed, người đã bị giết vào năm 680.

dụ sử dụng
  • (Kerbal một địa điểm hành hương quan trọng đối với người Hồi giáo dòng Shia.)
  • (Trận chiến Kerbal diễn ra vào năm 680 sau Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the holy city of Kerbala": thành phố linh thiêng Kerbal.
    • Millions of pilgrims visit the holy city of Kerbala every year. (Hàng triệu người hành hương đến thăm thành phố linh thiêng Kerbal mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Karbala (cách viết khác): Một biến thể chính tả phổ biến của từ "Kerbala".
    • Karbala is also known as the city of martyrs. (Karbala còn được gọi là thành phố của những người tử đạo.)
  • Karbala'i (tính từ, danh từ): Thuộc về Kerbal, hoặc người đến từ Kerbal.
    • The Karbala'i dialect is distinct from other Iraqi dialects. (Phương ngữ Karbala'i khác biệt so với các phương ngữ Iraq khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố linh thiêng: (không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "thành phố thánh địa").
  • Địa điểm hành hương: (từ mô tả chức năng của Kerbal).
Các cụm từ liên quan
  • "the shrine of Imam Husayn in Kerbala": đền thờ Imam Husayn tại Kerbal.
    • The shrine of Imam Husayn in Kerbala is a symbol of Shia faith. (Đền thờ Imam Husayn tại Kerbal biểu tượng của đức tin Shia.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go to Kerbala": (nghĩa bóng) đi hành hương, hoặc chịu đựng gian khổ đức tin.
    • In Shia tradition, to go to Kerbala is to fulfill a spiritual duty. (Trong truyền thống Shia, đi đến Kerbal hoàn thành nghĩa vụ tâm linh.)