kerbstone

kerbstone

A child steps carefully from the kerbstone onto the road.

Định nghĩa

Danh từ: Đá lát lề đường, đá vỉa hè: "kerbstone" chỉ một viên đá (thường đá granit hoặc tông) được sử dụng để tạo thành phần rìa của lề đường, ngăn cách giữa vỉa hè dành cho người đi bộ mặt đường dành cho xe cộ. Đây một bộ phận cấu thành của "lề đường" (curb).

dụ sử dụng
  • (Viên đá lát lề đường đã bị nứt cần được thay thế.)
  • (Anh ấy đã vấp phải một viên đá lát lề đường bị lỏng khi đang đi dọc phố.)
  • (Các công nhân đã cẩn thận đặt từng viên đá lát lề đường vào đúng vị trí dọc theo con đường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on a kerbstone": ngồi trên đá lát lề đường.
    • The homeless man sat on a kerbstone, watching the traffic pass by. (Người đàn ônggia cư ngồi trên một viên đá lát lề đường, nhìn dòng xe cộ qua lại.)
  • "kerbstone edge": cạnh của viên đá lát lề đường, thường sắc nhô lên.
    • The car's tire scraped against the kerbstone edge, making a loud noise. (Lốp xe ô tô cọ vào cạnh của viên đá lát lề đường, tạo ra một tiếng động lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kerbside (n): lề đường, phần gần lề đường (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • The bus stopped at the kerbside to pick up passengers. (Xe buýt dừnglề đường để đón hành khách.)
  • Curbstone (n): từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
    • The curbstone was painted white to make it more visible at night. (Viên đá lề đường được sơn trắng để dễ nhìn thấy hơn vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đá vỉa hè: từ mô tả thông dụng, chỉ cùng một vật thể.
  • Đá lề đường: từ mô tả tương tự, nhấn mạnh vị trílề đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kerbstone".

Thành ngữ liên quan
  • "to be on the kerbstone": (hiếm) chỉ tình trạng bị bỏ rơi hoặc sống lang thang trên đường phố.
    • After losing his job, he found himself on the kerbstone, begging for change. (Sau khi mất việc, anh ta thấy mình sống lang thang trên lề đường, xin tiền lẻ.)