kerensky

kerensky

A portrait of Kerensky hangs in the history museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kerensky tên của một nhà cách mạng người Nga, Alexander Kerensky (1881-1970), người đã giữ chức vụ nguyên thủ quốc gia sau khi Sa hoàng Nicholas II thoái vị, nhưng sau đó bị lật đổ bởi những người Bolshevik (phe Cộng sản). Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân lịch sử này trong bối cảnh Cách mạng Nga năm 1917.

dụ sử dụng
  • (Kerensky một nhân vật chủ chốt trong Chính phủ Lâm thời Nga.)
  • (Sau Cách mạng Tháng Mười, Kerensky đã chạy trốn khỏi Nga để thoát khỏi những người Bolshevik.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kerensky's government": chính phủ của Kerensky, thường được nhắc đến trong các bài viết về lịch sử chính trị Nga.
    • Kerensky's government failed to address the land issue, leading to widespread discontent. (Chính phủ của Kerensky đã thất bại trong việc giải quyết vấn đề đất đai, dẫn đến sự bất bình lan rộng.)
  • "Kerensky's role": vai trò của Kerensky, thường được phân tích trong các nghiên cứu về cách mạng.
    • Historians debate Kerensky's role in the collapse of the Provisional Government. (Các nhà sử học tranh luận về vai trò của Kerensky trong sự sụp đổ của Chính phủ Lâm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Kerenskyite (danh từ): người ủng hộ Kerensky hoặc chính sách của ông.
    • The Kerenskyites were opposed to the Bolsheviks. (Những người ủng hộ Kerensky đã chống lại những người Bolshevik.)
Từ đồng nghĩa
  • Alexander Kerensky: tên đầy đủ của nhân vật này, thường được dùng để nhấn mạnh danh tính.
  • Revolutionary leader: nhà lãnh đạo cách mạng (chỉ chung, không đặc thù cho Kerensky).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "Kerensky" danh từ riêng, nhưng có thể dùng trong các cụm như "to follow Kerensky" (theo Kerensky) hoặc "to overthrow Kerensky" (lật đổ Kerensky).
    • The Bolsheviks successfully overthrew Kerensky in October 1917. (Những người Bolshevik đã thành công trong việc lật đổ Kerensky vào tháng 10 năm 1917.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kerensky". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, có thể thấy cụm "Kerensky's mistake" (sai lầm của Kerensky) dùng để chỉ những quyết định chính trị dẫn đến thất bại của ông.
    • Kerensky's mistake was to continue the war effort, which alienated the masses. (Sai lầm của Kerensky tiếp tục nỗ lực chiến tranh, điều này đã làm xa lánh quần chúng.)